Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 下回る

下回る

shitamawaru
thấp hơn

今月の売り上げは先月より下回った。

Doanh thu tháng này thấp hơn tháng trước.


trang trọng

thấp hơn một mức hoặc tiêu chuẩn nào đó

今年の気温は例年より下回った。

Nhiệt độ năm nay thấp hơn so với trung bình nhiều năm.

この商品の売れ行きは予想を下回った。

Doanh số bán sản phẩm này thấp hơn dự đoán.

Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh số liệu, hiệu suất, hoặc kết quả với một tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

基準を下回るthấp hơn tiêu chuẩn予想を下回るthấp hơn dự đoán平均を下回るthấp hơn trung bình

Từ đồng nghĩa

下がる下降する未満

Từ trái nghĩa

上回る超える上昇する

Mẹo hay

Phân biệt 下回る và 下がる

下回る nhấn mạnh sự thấp hơn so với một tiêu chuẩn hoặc mức chuẩn nhất định (ví dụ: doanh thu thấp hơn dự đoán). 下がる chỉ đơn thuần là 'giảm xuống' (ví dụ: nhiệt độ giảm xuống).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 下回る?

Chỉ dùng khi so sánh với một tiêu chuẩn, mức chuẩn, hoặc dự đoán cụ thể. Không dùng cho sự thay đổi không có điểm so sánh.

Nguồn gốc từ

下 (hạ) + 回る (hồi, quay lại). Nghĩa đen là 'quay xuống dưới', chuyển sang nghĩa bóng là 'thấp hơn mức tiêu chuẩn'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh so sánh số liệu, hiệu suất, hoặc kết quả. Không dùng cho so sánh về giá trị tinh thần hoặc trừu tượng (ví dụ: 'tình yêu thấp hơn' không dùng 下回る).

Phân tích từ

下
bên dưới, thấp hơn
root
+
回る
quay, trở lại
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.