Looking up...
今月の売り上げは先月より下回った。
Doanh thu tháng này thấp hơn tháng trước.
thấp hơn một mức hoặc tiêu chuẩn nào đó
今年の気温は例年より下回った。
Nhiệt độ năm nay thấp hơn so với trung bình nhiều năm.
この商品の売れ行きは予想を下回った。
Doanh số bán sản phẩm này thấp hơn dự đoán.
Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh số liệu, hiệu suất, hoặc kết quả với một tiêu chuẩn.
下回る nhấn mạnh sự thấp hơn so với một tiêu chuẩn hoặc mức chuẩn nhất định (ví dụ: doanh thu thấp hơn dự đoán). 下がる chỉ đơn thuần là 'giảm xuống' (ví dụ: nhiệt độ giảm xuống).
Chỉ dùng khi so sánh với một tiêu chuẩn, mức chuẩn, hoặc dự đoán cụ thể. Không dùng cho sự thay đổi không có điểm so sánh.
下 (hạ) + 回る (hồi, quay lại). Nghĩa đen là 'quay xuống dưới', chuyển sang nghĩa bóng là 'thấp hơn mức tiêu chuẩn'.
Dùng trong ngữ cảnh so sánh số liệu, hiệu suất, hoặc kết quả. Không dùng cho so sánh về giá trị tinh thần hoặc trừu tượng (ví dụ: 'tình yêu thấp hơn' không dùng 下回る).