Looking up...
“下から順に並べてください。”
Xin hãy sắp xếp theo thứ tự từ dưới lên.
Chỉ thứ tự hoặc hướng từ dưới lên trên (theo chiều dọc).
下から三番目の棚に本があります。
Có một cuốn sách trên kệ thứ ba từ dưới lên.
下から数えてください。
Hãy đếm từ dưới lên.
Thường dùng trong ngữ cảnh sắp xếp, đếm, hoặc mô tả vị trí theo chiều dọc.
下から nhấn mạnh vào hướng/nguồn gốc (từ dưới), trong khi 下の chỉ vị trí (ở dưới). Ví dụ: 下から二番目 (thứ hai từ dưới) vs 下の本 (cuốn sách ở dưới).
下から thường đi kèm với các động từ chỉ hành động có hướng như 並べる (sắp xếp), 数える (đếm), 取る (lấy), 書く (viết).
Từ ghép của 下 (dưới) + から (từ, bắt đầu từ). 下 là từ gốc Hán (Hán Việt: hạ), còn から là trợ từ chỉ nguồn gốc/nguyên nhân trong tiếng Nhật.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn. Không dùng trong văn nói thân mật trừ khi trích dẫn chỉ dẫn.