Looking up...
ファイルを編集したら、必ず上書き保存してください。
Sau khi chỉnh sửa tệp, hãy nhớ lưu đè nhé.
ghi đè phiên bản cũ bằng phiên bản mới (trong máy tính, ứng dụng)
変更を加えたら、必ず上書き保存してください。
Sau khi thay đổi, hãy nhớ lưu đè ngay.
上書き保存を選択すると、古いファイルは削除されます。
Khi chọn lưu đè, tệp cũ sẽ bị xóa.
Thường dùng trong các ứng dụng soạn thảo văn bản, bảng tính, hoặc phần mềm chỉnh sửa hình ảnh/video. Khác với '名前を付けて保存' (lưu thành tệp mới), '上書き保存' ghi đè trực tiếp lên tệp hiện có.
Sử dụng '上書き保存' khi bạn muốn cập nhật tệp hiện có (ví dụ: chỉnh sửa tài liệu). Dùng '名前を付けて保存' khi muốn giữ lại phiên bản cũ và tạo tệp mới (ví dụ: chỉnh sửa ảnh nhưng muốn giữ bản gốc).
Luôn kiểm tra nội dung tệp trước khi lưu đè, đặc biệt khi làm việc nhóm. Nếu không chắc, hãy sao chép tệp sang thư mục khác trước khi chỉnh sửa.
上書き (うわがき) = ghi đè (ghi lên trên); 保存 (ほぞん) = lưu trữ. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 上書き từ 上 (thượng) + 書き (thư), 保存 từ 保 (bảo) + 存 (tồn).
Trong giao diện phần mềm tiếng Nhật/Việt, thuật ngữ này thường xuất hiện dưới dạng menu 'ファイル' → '上書き保存' hoặc phím tắt Ctrl+S. Người dùng cần lưu ý rằng thao tác này sẽ ghi đè toàn bộ nội dung cũ, không thể hoàn tác bằng 'Ctrl+Z' sau khi lưu.