Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 上書き保存

上書き保存

uwagaki hozon
lưu đè

ファイルを編集したら、必ず上書き保存してください。

Sau khi chỉnh sửa tệp, hãy nhớ lưu đè nhé.


Công nghệ
chuyên ngành

ghi đè phiên bản cũ bằng phiên bản mới (trong máy tính, ứng dụng)

変更を加えたら、必ず上書き保存してください。

Sau khi thay đổi, hãy nhớ lưu đè ngay.

上書き保存を選択すると、古いファイルは削除されます。

Khi chọn lưu đè, tệp cũ sẽ bị xóa.

Thường dùng trong các ứng dụng soạn thảo văn bản, bảng tính, hoặc phần mềm chỉnh sửa hình ảnh/video. Khác với '名前を付けて保存' (lưu thành tệp mới), '上書き保存' ghi đè trực tiếp lên tệp hiện có.

Cụm từ kết hợp

上書き保存するlưu đè自動上書き保存tự động lưu đè上書き保存機能chức năng lưu đè

Từ đồng nghĩa

保存セーブ

Từ trái nghĩa

名前を付けて保存新規保存

Cụm từ liên quan

Ctrl+Sđộng từ cụm
phím tắt lưu đè phổ biến
バージョン管理cụm từ
quản lý phiên bản

Mẹo hay

Phân biệt '上書き保存' và '名前を付けて保存'

Sử dụng '上書き保存' khi bạn muốn cập nhật tệp hiện có (ví dụ: chỉnh sửa tài liệu). Dùng '名前を付けて保存' khi muốn giữ lại phiên bản cũ và tạo tệp mới (ví dụ: chỉnh sửa ảnh nhưng muốn giữ bản gốc).

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi lưu đè

Luôn kiểm tra nội dung tệp trước khi lưu đè, đặc biệt khi làm việc nhóm. Nếu không chắc, hãy sao chép tệp sang thư mục khác trước khi chỉnh sửa.

Nguồn gốc từ

上書き (うわがき) = ghi đè (ghi lên trên); 保存 (ほぞん) = lưu trữ. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 上書き từ 上 (thượng) + 書き (thư), 保存 từ 保 (bảo) + 存 (tồn).

Ghi chú sử dụng

Trong giao diện phần mềm tiếng Nhật/Việt, thuật ngữ này thường xuất hiện dưới dạng menu 'ファイル' → '上書き保存' hoặc phím tắt Ctrl+S. Người dùng cần lưu ý rằng thao tác này sẽ ghi đè toàn bộ nội dung cũ, không thể hoàn tác bằng 'Ctrl+Z' sau khi lưu.

Phân tích từ

上書き
ghi đè (ghi lên trên)
compound
+
保存
lưu trữ
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.