一般的

ippanteki
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bình thường
trang trọngthông thường

Bình thường, phổ biến, thông thường

一般的な日本の家庭では、朝食にご飯と味噌汁を食べます

Trong gia đình Nhật Bản bình thường, họ ăn cơm và miso soup để ăn sáng

これは一般的な誤解です

Đây là một sự hiểu lầm phổ biến

💡

Dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc thông thường trong xã hội

Cụm từ kết hợp

一般的な意見ý kiến bình thường一般的な問題vấn đề phổ biến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bình thường' (平常) phát triển thành 'bình thường' trong tiếng Việt hiện đại

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc không có gì đặc biệt

Phân tích từ

一般
phổ thông
root
+
tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt