Looking up...
この問題は一般的な解決策があります
Vấn đề này có giải pháp bình thường
Bình thường, phổ biến, thông thường
一般的な日本の家庭では、朝食にご飯と味噌汁を食べます
Trong gia đình Nhật Bản bình thường, họ ăn cơm và miso soup để ăn sáng
これは一般的な誤解です
Đây là một sự hiểu lầm phổ biến
Dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc thông thường trong xã hội
Từ Hán Việt 'bình thường' (平常) phát triển thành 'bình thường' trong tiếng Việt hiện đại
Thường dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc không có gì đặc biệt