Looking up...
彼の実力は私には一歩及ばない。
Anh ấy có thực lực hơn tôi một bước.
không bằng, thua kém về năng lực hoặc thành tích
彼女の技術は私には一歩及ばない。
Kỹ thuật của cô ấy không bằng tôi một bước.
このチームは優勝には一歩及ばなかった。
Đội này không tới được chức vô địch.
Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh năng lực, thành tích, hoặc thành tựu. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (技術, 実力, 成績, etc.).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống so sánh trực tiếp, chẳng hạn như đánh giá thành tích thi đấu, năng lực công việc, hoặc kỹ năng cá nhân. Ví dụ: '彼のスピードは私には一歩及ばない' (Tốc độ của anh ấy không bằng tôi một bước).
一歩及ばない chỉ nhấn mạnh sự khác biệt nhỏ. Nếu sự thua kém là lớn, hãy dùng các cụm như '全く及ばない' (hoàn toàn không bằng) hoặc '比べものにならない' (không thể so sánh).
一歩 (いっぽ, bước một) + 及ばない (およばない, không đạt tới). Kết hợp từ hai thành phần chỉ sự cách biệt nhỏ về khoảng cách hoặc thành tích.
Dùng khi so sánh hai bên trong cùng lĩnh vực, nhấn mạnh sự thua kém nhỏ. Không dùng cho sự khác biệt lớn. Có thể thay thế bằng các cấu trúc như '及ばない' hoặc '及ばず' trong văn viết cổ.