Looking up...
彼女は常に一歩先を行くリーダーシップを発揮しています。
Cô ấy luôn thể hiện sự lãnh đạo đi trước mọi người.
tiến xa hơn người khác, dẫn đầu xu hướng hoặc hành động
競合他社に一歩先を行くために、新しい技術を導入しました。
Để đi trước các đối thủ cạnh tranh, chúng tôi đã triển khai công nghệ mới.
一歩先を行く企業は常にイノベーションを追求しています。
Doanh nghiệp đi trước luôn theo đuổi sự đổi mới.
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh kinh doanh, lãnh đạo, hoặc phát triển cá nhân. Có thể ám chỉ sự tiên phong trong tư duy hoặc hành động.
hiểu rõ hơn, tiên đoán được xu hướng hoặc nhu cầu
彼女は人の気持ちを一歩先を行って察することができる。
Cô ấy có thể cảm nhận được tâm trạng của người khác trước một bước.
Thường dùng trong phân tích tâm lý hoặc giao tiếp.
一歩先行く nhấn mạnh sự chủ động, tiên phong trong hành động hoặc suy nghĩ, trong khi 先を行く có thể đơn thuần chỉ là dẫn đầu về vị trí (ví dụ: trong cuộc đua).
Cụm từ này thường xuất hiện trong kinh doanh, lãnh đạo, hoặc phát triển cá nhân. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến sự tiến bộ hoặc tiên phong.
Ghép từ 一歩 (một bước) + 先 (phía trước) + 行く (đi). Xuất phát từ quan niệm về sự tiến bộ từng bước trong xã hội Nhật Bản, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dẫn đầu.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự chủ động, sáng tạo hoặc khả năng tiên đoán. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: vượt mặt người khác bằng cách bất chính).