ワンタン麺

wantan men
mì vằn thắn

このレストランのワンタン麺はとても美味しいです。

Mì vằn thắn của nhà hàng này rất ngon.


trang trọng

Món mì Trung Hoa có sợi mì dai, trong đó có chứa những viên vằn thắn (bánh bao nhỏ) hấp hoặc chiên.

夏休みに、友達と一緒にワンタン麺を食べに行きました。

Vào kỳ nghỉ hè, tôi đã đi ăn mì vằn thắn cùng bạn bè.

Thường được phục vụ trong nước dùng gà hoặc xương, đôi khi có thêm hành lá, thịt lợn thái mỏng hoặc tôm.

Cụm từ kết hợp

ワンタンvằn thắnスープnước dùng揚げワンタンvằn thắn chiên

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt với mì khác

Mì vằn thắn khác với mì hoành thánh (餛飩麺) ở chỗ viên vằn thắn nhỏ hơn và thường được hấp thay vì chiên. Nước dùng cũng nhạt hơn so với mì ramen.

Quy tắc vàng

Cách gọi đúng

Từ 'ワンタン' trong 'ワンタン麺' luôn được viết bằng katakana, không phải bằng kanji (雲吞).

Nguồn gốc từ

ワンタン (wantan) bắt nguồn từ tiếng Quảng Đông '雲吞' (wàhn tān), nghĩa là 'bánh bao hấp'. 麺 (men) nghĩa là 'mì' trong tiếng Nhật. Kết hợp thành 'mì vằn thắn' (mì có chứa bánh bao nhỏ).

Ghi chú sử dụng

Thường được tìm thấy trong các nhà hàng Trung Hoa hoặc quán ăn châu Á tại Nhật Bản. Có thể gọi là 'ワンタンスープ' (wantan sūpu) nếu chỉ đề cập đến nước dùng.

Phân tích từ

ワンタン
vằn thắn (bánh bao nhỏ)
root
+
root
Từ Điển Nhật Việt