Looking up...
“ワクチンを接種する”
tiêm vắc-xin
Thuốc tiêm hoặc uống nhằm tạo miễn dịch cho cơ thể chống lại một bệnh truyền nhiễm cụ thể.
新型コロナウイルスのワクチンが開発された。
Vắc-xin ngừa virus corona chủng mới đã được phát triển.
子供たちは定期的にワクチンを接種する必要がある。
Trẻ em cần tiêm vắc-xin định kỳ.
Từ 'vắc-xin' trong tiếng Việt là từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp 'vaccin', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacca' (con bò).
Vắc-xin là loại thuốc đặc biệt có tác dụng phòng bệnh bằng cách kích thích hệ miễn dịch, trong khi thuốc thường dùng để chữa bệnh đã mắc phải. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.
Từ 'ワクチン' (vắc-xin) chỉ dùng cho các sản phẩm phòng bệnh truyền nhiễm. Không sử dụng cho các loại thuốc điều trị bệnh thông thường.
Từ 'ワクチン' trong tiếng Nhật là từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'vaccine', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacca' (con bò). Thuật ngữ 'vaccine' được đặt theo tên của bệnh đậu mùa bò (cowpox), loại bệnh mà Edward Jenner sử dụng để tạo ra miễn dịch đầu tiên vào năm 1796.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong y tế và truyền thông đại chúng, đặc biệt sau đại dịch COVID-19. Trong tiếng Việt, 'vắc-xin' có thể viết tắt thành 'vắc-xin' hoặc 'vaccine' trong ngữ cảnh không chính thức.