ワイルドカード
thẻ đại diệnこの大会ではワイルドカードで出場できる選手が数人いる。
Trong giải đấu này có vài vận động viên có thể tham gia nhờ thẻ đại diện.
thẻ thay thế cho người/vật không đủ điều kiện tham gia nhưng vẫn được phép tham gia
決勝戦に出場するためのワイルドカードを獲得した。
Tôi đã giành được thẻ đại diện để tham dự trận chung kết.
Thường dùng trong thể thao, giải đấu, hoặc các sự kiện cạnh tranh.
ký tự đại diện (trong lập trình, toán học, hoặc xử lý dữ liệu)
SQLでは%がワイルドカードとして使われる。
Trong SQL, % được sử dụng như một ký tự đại diện.
Trong lập trình, thường dùng để khớp mẫu (pattern matching).
người/vật thay thế bất ngờ trong tình huống khẩn cấp
プロジェクトが頓挫したとき、彼がワイルドカードとして投入された。
Khi dự án bị đình trệ, anh ấy đã được đưa vào như một giải pháp bất ngờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý dự án.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'wild card' và 'joker'
Trong tiếng Anh, 'wild card' thường ám chỉ sự linh hoạt (như thẻ đại diện), còn 'joker' thường ám chỉ quân bài đặc biệt có sức mạnh. Trong tiếng Nhật, cả hai đều có thể dịch thành ワイルドカード hoặc ジョーカー, nhưng ngữ cảnh sử dụng sẽ khác nhau.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'ワイルドカード' trong ngữ cảnh cạnh tranh
Từ này thường xuất hiện trong thể thao (giải đấu), kinh doanh (dự án), hoặc công nghệ (lập trình). Không nên dùng trong ngữ cảnh thông thường (như thay thế đồ vật hàng ngày).
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'wild card', vốn bắt nguồn từ trò chơi bài tây (trong poker, 'wild card' là quân bài có thể đại diện cho bất kỳ lá bài nào).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, khẩn cấp hoặc thay thế. Trong tiếng Nhật, nó có thể viết bằng katakana (ワイルドカード) hoặc kanji (代用札).