Looking up...
“このレストランはとても美味しい料理を出します。”
Nhà hàng này phục vụ món ăn rất ngon.
Cơ sở kinh doanh phục vụ thức ăn, đồ uống theo thực đơn, thường có không gian ngồi ăn.
新しいレストランがオープンしました。
Một nhà hàng mới vừa khai trương.
友達とレストランでランチを食べました。
Tôi đã ăn trưa với bạn bè ở nhà hàng.
Thường dùng để chỉ các cơ sở phục vụ ăn uống có quy mô vừa phải, không quá sang trọng như quán cao cấp (レストラン) hay đơn giản như quán ăn (食堂).
レストラン thường chỉ nhà hàng phục vụ bữa ăn đầy đủ (trưa/tối), có không gian riêng tư. 食堂 là nhà ăn tập thể, thường đơn giản và giá rẻ. カフェ là quán cà phê, chủ yếu phục vụ đồ uống và bánh ngọt.
Nếu nói về một quán ăn bình dân, hãy dùng '食堂' hoặc '飲食店'. 'レストラン' thường ám chỉ nơi có chất lượng dịch vụ tốt hơn, giá cả tương đối cao.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'restaurant', vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp 'restaurant' (nghĩa gốc là 'thức ăn phục hồi sức lực'). Từ này lần đầu tiên xuất hiện ở Nhật Bản vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi các nhà hàng kiểu phương Tây bắt đầu phổ biến.
Từ 'レストラン' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật đôi khi rút gọn thành 'レス' (resu) trong văn nói. Không nên nhầm lẫn với '食堂' (shokudō, nhà ăn tập thể) hay 'カフェ' (café, quán cà phê).