Looking up...
Sự khả năng kháng cự và phục hồi nhanh trước các thách thức, áp lực hoặc sự cố
心理的レジリエンスはストレスに対処する能力を意味する
Sự kháng cự tâm lý là khả năng ứng phó với áp lực
Thường dùng trong tâm lý học và quản lý rủi ro
Sự linh hoạt và khả năng thích ứng của hệ thống trước sự cố
このシステムはレジリエンス設計で故障に強い
Hệ thống này được thiết kế với khả năng kháng cự, mạnh mẽ trước sự cố
Dùng trong kỹ thuật và công nghệ thông tin
Từ này thường dùng trong tâm lý học và kỹ thuật, hãy chú ý ngữ cảnh
Từ này không dùng trong giao tiếp thông thường, chỉ dùng trong chuyên môn
Từ tiếng Anh 'resilience' được vay mượn vào tiếng Nhật
Thường dùng trong tâm lý học, quản lý rủi ro và kỹ thuật