ルール
quy tắc試合のルールを守りましょう。
Hãy tuân thủ quy tắc của trận đấu.
Nguyên tắc, luật lệ chi phối hành vi hoặc hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể.
ゲームのルールを説明します。
Tôi sẽ giải thích luật lệ của trò chơi.
会社のルールに従ってください。
Vui lòng tuân thủ quy tắc của công ty.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, không mang sắc thái thân mật.
Mẹo hay
Phân biệt ルール và 規則
ルール thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế, thể thao, hoặc các hoạt động có yếu tố hiện đại (ví dụ: game, công ty quốc tế). 規則 thiên về luật lệ chính thức, mang tính pháp lý hoặc nội bộ tổ chức.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'rule' (quy tắc, luật lệ), du nhập vào tiếng Nhật thông qua giáo dục và thể thao vào cuối thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Từ này phổ biến trong mọi lĩnh vực từ thể thao, luật pháp đến công việc hàng ngày. Không có biến thể ngữ pháp đặc biệt.