リーディング

rīdinguTừ vay mượn từ Englishリーディング
đọc hiểu

このテストではリーディングとリスニングの能力が測られます。

Bài kiểm tra này đo khả năng đọc hiểu và nghe hiểu của bạn.


trang trọng

Kỹ năng đọc hiểu văn bản, thường trong ngữ cảnh học thuật hoặc thi cử.

リーディングのセクションは30分で終わります。

Phần đọc hiểu sẽ kết thúc trong 30 phút.

彼のリーディング力は非常に高いです。

Khả năng đọc hiểu của anh ấy rất cao.

Thường được sử dụng trong các kỳ thi như TOEFL, IELTS, hoặc trong giáo dục ngôn ngữ.

trang trọng

Hoạt động đọc sách hoặc tài liệu (ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu).

毎日のリーディングが習慣になっています。

Việc đọc sách mỗi ngày đã trở thành thói quen.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

リーディングスキルkỹ năng đọc hiểuリーディングセクションphần đọc hiểuリーディング力khả năng đọc hiểu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'リーディング' và '読解'

'リーディング' nhấn mạnh vào kỹ năng đọc hiểu nói chung, trong khi '読解' thường liên quan đến việc phân tích hoặc hiểu sâu nội dung văn bản (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc thi cử).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'reading', nghĩa gốc là 'hoạt động đọc'. Được sử dụng rộng rãi trong giáo dục ngôn ngữ Nhật Bản từ khoảng những năm 1980-1990, đặc biệt trong các kỳ thi quốc tế.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, thi cử, hoặc giáo dục ngôn ngữ. Không nhầm lẫn với 'ライティング' (viết) hoặc 'リスニング' (nghe).

Phân tích từ

リード (read)
đọc
root
+
イング (-ing)
hậu tố tạo danh từ chỉ hoạt động
suffix
Từ Điển Nhật Việt