ライティング

raitinguTừ vay mượn từ Englishライティング
viết lách

ブログのライティングが上手くなりたいです。

Tôi muốn cải thiện kỹ năng viết blog.


chuyên ngành

hoạt động viết lách (bài viết, blog, nội dung web)

SEOライティングの技術が求められています。

Kỹ thuật viết nội dung chuẩn SEO đang được yêu cầu.

広告のライティングは専門的な知識が必要です。

Viết quảng cáo đòi hỏi kiến thức chuyên môn.

Thường dùng trong lĩnh vực digital marketing, content creation, hoặc viết chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với các từ khác như SEOライティング (viết nội dung chuẩn SEO), 広告ライティング (viết quảng cáo).

thông thường

phong cách viết (của một tác giả, blogger)

彼のライティングはとても独特で読みやすい。

Phong cách viết của anh ấy rất độc đáo và dễ đọc.

Dùng để mô tả phong cách cá nhân trong viết lách.

Cụm từ kết hợp

SEOライティングviết nội dung chuẩn SEO広告ライティングviết quảng cáoブログライティングviết blogクリエイティブライティングsáng tác văn học/viết sáng tạo

Mẹo hay

Phân biệt ライティング và 執筆

ライティング thiên về viết nội dung cho các nền tảng số (web, blog, quảng cáo), trong khi 執筆 thường dùng cho viết sách, báo, văn học. Ví dụ: ライティング (viết blog) vs 執筆 (viết tiểu thuyết).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ライティング?

Dùng khi nói về viết nội dung cho các nền tảng số, marketing, hoặc phong cách viết cá nhân trong lĩnh vực digital. Không dùng cho viết sách truyền thống.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh "writing" (viết lách). Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực digital marketing và content creation tại Nhật Bản từ những năm 2000.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là về viết nội dung cho web, blog, quảng cáo. Có thể dùng dưới dạng danh từ (ライティング) hoặc động từ (ライトする) trong một số trường hợp thân mật.

Từ Điển Nhật Việt