リスキリング

risukuringu
nounTrung cấp cải tạo kỹ năngTừ vay mượn từ Englishreskilling
💻Công nghệ
trang trọng

Quá trình cải tạo hoặc nâng cấp kỹ năng của người lao động để thích ứng với những thay đổi trong thị trường lao động, thường liên quan đến công nghệ mới hoặc yêu cầu kỹ năng mới.

AI時代に対応するため、従業員のリスキリングが不可欠だ

Để thích ứng với thời đại AI, việc cải tạo kỹ năng cho nhân viên là vô cùng quan trọng

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh để mô tả việc học tập hoặc chuyển hướng nghề nghiệp để thích ứng với thị trường lao động thay đổi.

Cụm từ kết hợp

リスキリングプログラムchương trình cải tạo kỹ năngリスキリング支援hỗ trợ cải tạo kỹ năng

Cụm từ liên quan

アップスキリングcụm từ
nâng cấp kỹ năng hiện có
キャリアチェンジcụm từ
thay đổi nghề nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

リスキリング thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh, đặc biệt là khi nói về việc cải tạo kỹ năng để thích ứng với thị trường lao động thay đổi.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'アップスキリング'

リスキリング là việc học tập hoặc chuyển hướng nghề nghiệp để thích ứng với thị trường lao động thay đổi, trong khi 'アップスキリング' là việc nâng cấp kỹ năng hiện có.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'reskilling' được vay mượn vào tiếng Nhật, kết hợp từ 're-' (lại) và 'skilling' (cải tạo kỹ năng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh để mô tả việc học tập hoặc chuyển hướng nghề nghiệp để thích ứng với thị trường lao động thay đổi.

Phân tích từ

リス
lại, tái
prefix
+
スキル
kỹ năng
root
+
イング
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt