Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

リスキリング

risukuringu
noun★Trung cấp— cải tạo kỹ năngTừ vay mượn từ English reskilling
💻Công nghệ
trang trọng

Quá trình cải tạo hoặc nâng cấp kỹ năng của người lao động để thích ứng với những thay đổi trong thị trường lao động, thường liên quan đến công nghệ mới hoặc yêu cầu kỹ năng mới.

AI時代に対応するため、従業員のリスキリングが不可欠だ

Để thích ứng với thời đại AI, việc cải tạo kỹ năng cho nhân viên là vô cùng quan trọng

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh để mô tả việc học tập hoặc chuyển hướng nghề nghiệp để thích ứng với thị trường lao động thay đổi.

Cụm từ kết hợp

リスキリングプログラムchương trình cải tạo kỹ năngリスキリング支援hỗ trợ cải tạo kỹ năng

Từ đồng nghĩa

スキルアップ再教育キャリアチェンジ

Từ trái nghĩa

スキル低下技能の陳腐化

Cụm từ liên quan

アップスキリングcụm từ
nâng cấp kỹ năng hiện có
キャリアチェンジcụm từ
thay đổi nghề nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

リスキリング thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh, đặc biệt là khi nói về việc cải tạo kỹ năng để thích ứng với thị trường lao động thay đổi.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'アップスキリング'

リスキリング là việc học tập hoặc chuyển hướng nghề nghiệp để thích ứng với thị trường lao động thay đổi, trong khi 'アップスキリング' là việc nâng cấp kỹ năng hiện có.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'reskilling' được vay mượn vào tiếng Nhật, kết hợp từ 're-' (lại) và 'skilling' (cải tạo kỹ năng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh để mô tả việc học tập hoặc chuyển hướng nghề nghiệp để thích ứng với thị trường lao động thay đổi.

Phân tích từ

リス
lại, tái
prefix
+
スキル
kỹ năng
root
+
イング
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.