格付け
xếp hạng tín nhiệmこの国債は格付け機関によってAAAと評価された。
Trái phiếu quốc gia này được các tổ chức xếp hạng tín nhiệm đánh giá AAA.
Hệ thống đánh giá mức độ rủi ro tín dụng của một tổ chức phát hành (công ty, chính phủ) do các tổ chức chuyên môn thực hiện.
投資家は格付けを参考にポートフォリオを組む。
Các nhà đầu tư tham khảo xếp hạng tín nhiệm khi xây dựng danh mục đầu tư.
格付けが下がると調達コストが上がる。
Khi xếp hạng tín nhiệm giảm, chi phí huy động vốn sẽ tăng lên.
Thường do các tổ chức như Moody's, S&P, Fitch thực hiện. Ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất vay và khả năng tiếp cận vốn.
Sự phân loại mức độ uy tín, chất lượng dựa trên tiêu chuẩn nhất định (có thể dùng ngoài tài chính).
このレストランは雑誌で三つ星の格付けを受けた。
Nhà hàng này được tạp chí xếp hạng ba sao.
Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính. Có thể hiểu là 'phân loại chất lượng' trong ngữ cảnh không chuyên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 格付け và 評価
格付け mang tính chuyên môn, chính thức từ tổ chức uy tín, trong khi 評価 có thể là đánh giá chủ quan hoặc không chính thức. Ví dụ: 格付け機関による評価 (đánh giá từ tổ chức xếp hạng) nhưng không thể nói 格付け機関による格付け (lặp nghĩa).
Quy tắc vàng
Sử dụng 格付け trong ngữ cảnh tài chính
Từ này hầu như chỉ dùng trong lĩnh vực tài chính, đầu tư. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'xếp hạng', 'đánh giá', 'phân loại' thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 格 (cách, mức độ) + 付け (phó, gắn vào). Nghĩa đen là 'gắn mức độ', phát triển thành 'xếp hạng' trong ngữ cảnh tài chính.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực tài chính. Khi dịch sang tiếng Việt, cần phân biệt rõ ngữ cảnh: tài chính chuyên nghiệp hay đánh giá thông thường. Tránh nhầm lẫn với 'phân loại' (classification) trong các ngữ cảnh khác.