チェックボックス

chekkubokkusuTừ vay mượn từ Englishチェックボックス
hộp kiểm

フォームにチェックボックスを追加してください。

Vui lòng thêm hộp kiểm vào biểu mẫu.


Công nghệ
chuyên ngành

Công cụ nhập liệu dạng hộp vuông có thể đánh dấu (✓) để lựa chọn nhiều tùy chọn.

ウェブサイトの登録フォームでチェックボックスをクリックして利用規約に同意します。

Tôi nhấp vào hộp kiểm trên biểu mẫu đăng ký trang web để đồng ý với điều khoản sử dụng.

アンケートで興味のある項目をチェックボックスで選択してください。

Vui lòng chọn các mục quan tâm bằng hộp kiểm trong bảng khảo sát.

Thường dùng trong giao diện web, biểu mẫu kỹ thuật số, hoặc phần mềm.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

複数選択cụm từ
chọn nhiều lựa chọn
フォーム入力cụm từ
nhập liệu biểu mẫu

Mẹo hay

Phân biệt hộp kiểm và nút radio

Hãy nhớ: hộp kiểm (checkbox) cho phép chọn nhiều tùy chọn (✓✓), còn nút radio (radio button) chỉ cho phép chọn một (⊙).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng hộp kiểm?

Sử dụng hộp kiểm khi người dùng có thể chọn nhiều tùy chọn độc lập (ví dụ: sở thích, tính năng sản phẩm).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'checkbox', kết hợp 'check' (đánh dấu) + 'box' (hộp). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana từ thập niên 1990 cùng với sự phổ biến của máy tính cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 'ラジオボタン' (radio button), chỉ cho phép chọn một tùy chọn duy nhất. 'チェックボックス' cho phép chọn nhiều tùy chọn cùng lúc.

Phân tích từ

チェック
đánh dấu (từ tiếng Anh 'check')
root
+
ボックス
hộp (từ tiếng Anh 'box')
root
Từ Điển Nhật Việt