Looking up...
ライムを絞ってジュースを作る。
Vắt chanh xanh để làm nước ép.
Quả chanh xanh, thường dùng trong ẩm thực, có vỏ xanh và vị chua.
サラダにライムを絞る。
Vắt chanh xanh lên salad.
ライムの爽やかな香りがする。
Có mùi thơm thanh mát của chanh xanh.
Thường được sử dụng trong các món ăn, đồ uống, hoặc làm gia vị.
Màu xanh lá cây tươi sáng, giống màu của vỏ chanh xanh.
ライムカラーのTシャツを買った。
Tôi đã mua chiếc áo thun màu xanh chanh.
Thường được sử dụng trong thiết kế thời trang hoặc trang trí.
ライム có vỏ xanh, vị chua nhẹ hơn và hương thơm đặc trưng, thường được sử dụng trong các món ăn nhiệt đới. レモン có vỏ vàng, vị chua mạnh hơn và thường được sử dụng rộng rãi trong nấu nướng.
Từ tiếng Anh "lime", vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "lime" (cùng nghĩa), có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "līma" hoặc tiếng Ba Tư "līmū".
Tại Nhật Bản, "ライム" thường được sử dụng trong ẩm thực, đồ uống (ví dụ: cocktail, sinh tố) và trang trí. Không nên nhầm lẫn với "レモン" (chanh vàng) mặc dù cả hai đều có vị chua.