Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

グレープフルーツ

gurēpufurūtsuTừ vay mượn từ English グレープフルーツ
bưởi chùm

朝食にグレープフルーツを食べます。

Tôi ăn bưởi chùm vào bữa sáng.


thông thường

Loại quả có vị chua ngọt, vỏ dày màu vàng cam, múi lớn, thường ăn sống.

グレープフルーツはビタミンCが豊富です。

Bưởi chùm rất giàu vitamin C.

このグレープフルーツは甘くておいしいです。

Quả bưởi chùm này ngọt và ngon.

Thường được ăn sống hoặc ép lấy nước. Có thể gây tương tác thuốc do chứa furanocoumarin.

Cụm từ kết hợp

グレープフルーツジュースnước ép bưởi chùmグレープフルーツ味vị bưởi chùmグレープフルーツダイエットchế độ ăn kiêng bưởi chùm

Từ đồng nghĩa

ザボンブンタン

Mẹo hay

Phân biệt bưởi chùm

グレープフルーツ (bưởi chùm) có múi lớn, vỏ dày, vị chua ngọt; ザボン (bưởi) có vỏ mỏng hơn, vị ngọt hơn; ブンタン (bưởi không hạt) có kích thước lớn, vỏ xù xì.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'grapefruit' (quả chùm nho), do hình dạng chùm của quả khi mọc trên cây. Từ 'grape' (nho) + 'fruit' (quả).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết tiếng Nhật. Có thể viết tắt là グレープ hoặc フルーツ trong ngữ cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

グレープ
từ tiếng Anh 'grape' (nho), ám chỉ hình dạng chùm khi quả mọc
root
+
フルーツ
từ tiếng Anh 'fruit' (quả)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.