ライドシェア

raido shea
nounTrung cấp chia sẻ chuyến điTừ vay mượn từ Englishride share
💻Công nghệ
thông thường

Một hình thức chia sẻ chuyến đi bằng xe cá nhân, thường thông qua ứng dụng, giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả sử dụng xe.

友達とライドシェアをすることで、ガソリン代を半分にできた。

Bằng cách chia sẻ chuyến đi với bạn bè, tôi đã giảm được nửa chi phí xăng dầu.

💡

Thường liên quan đến các ứng dụng như Uber, Grab, hoặc dịch vụ tương tự.

Cụm từ kết hợp

ライドシェアサービスdịch vụ chia sẻ chuyến điライドシェアアプリứng dụng chia sẻ chuyến đi

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng trong các ứng dụng hoặc dịch vụ chia sẻ xe, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ride share' được mượn vào tiếng Nhật, kết hợp từ 'ride' (chuyến đi) và 'share' (chia sẻ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh, đặc biệt là các dịch vụ chia sẻ xe.

Phân tích từ

ライド
chuyến đi
root
+
シェア
chia sẻ
root
Từ Điển Nhật Việt