Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ライドシェア

raido shea
noun★Trung cấp— chia sẻ chuyến điTừ vay mượn từ English ride share
💻Công nghệ
thông thường

Một hình thức chia sẻ chuyến đi bằng xe cá nhân, thường thông qua ứng dụng, giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả sử dụng xe.

友達とライドシェアをすることで、ガソリン代を半分にできた。

Bằng cách chia sẻ chuyến đi với bạn bè, tôi đã giảm được nửa chi phí xăng dầu.

💡

Thường liên quan đến các ứng dụng như Uber, Grab, hoặc dịch vụ tương tự.

Cụm từ kết hợp

ライドシェアサービスdịch vụ chia sẻ chuyến điライドシェアアプリứng dụng chia sẻ chuyến đi

Từ đồng nghĩa

カーシェアカープーリング

Cụm từ liên quan

カーシェアcụm từ
chia sẻ xe

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng trong các ứng dụng hoặc dịch vụ chia sẻ xe, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ride share' được mượn vào tiếng Nhật, kết hợp từ 'ride' (chuyến đi) và 'share' (chia sẻ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh, đặc biệt là các dịch vụ chia sẻ xe.

Phân tích từ

ライド
chuyến đi
root
+
シェア
chia sẻ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.