Looking up...
このソフトウェアを使用するにはライセンスが必要です。
Để sử dụng phần mềm này, bạn cần có giấy phép.
Giấy phép chính thức cho phép sử dụng, sản xuất hoặc phân phối sản phẩm/tài sản trí tuệ theo điều khoản pháp lý.
特許ライセンス契約を締結する。
Ký kết hợp đồng cấp phép bằng sáng chế.
ソフトウェアのライセンスを更新する。
Cập nhật giấy phép phần mềm.
Thường đi kèm với các điều khoản về quyền sử dụng, hạn chế, và phí bản quyền.
Bằng cấp, chứng chỉ hợp pháp hóa quyền hoạt động trong lĩnh vực chuyên môn (ít dùng hơn trong tiếng Nhật hiện đại).
医師のライセンスを取得する。
Nhận bằng cấp bác sĩ.
Ít phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại; thường dùng 免許 (menkyo) thay thế.
Sự cho phép sử dụng tài sản trí tuệ (bản quyền, bằng sáng chế) dưới hình thức cấp phép thương mại.
この音楽はクリエイティブ・コモンズ・ライセンスで公開されています。
Bản nhạc này được công khai theo giấy phép Creative Commons.
Phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm, và nội dung số.
ライセンス thường dùng cho các loại giấy phép liên quan đến tài sản trí tuệ, sản phẩm công nghệ, hoặc nội dung (ví dụ: phần mềm, âm nhạc). 免許 dùng cho các loại bằng cấp liên quan đến chuyên môn cá nhân (ví dụ: bằng lái xe, bằng bác sĩ).
Sử dụng ライセンス khi đề cập đến giấy phép cho phép sử dụng, phân phối, hoặc sản xuất sản phẩm/tài sản trí tuệ theo điều khoản pháp lý. Tránh dùng cho các loại bằng cấp cá nhân.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'license', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'licentia' (quyền cho phép). Từ này đã được du nhập vào tiếng Nhật qua con đường mượn từ phương Tây trong thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19), ban đầu dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Sau đó mở rộng sang lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.
1. Trong tiếng Nhật hiện đại, ライセンス thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, công nghệ, và kinh doanh (ví dụ: phần mềm, bằng sáng chế, nội dung số). 2. Đối với các lĩnh vực chuyên môn như y tế hay luật, người Nhật thường ưu tiên dùng 免許 (menkyo) hoặc 資格 (shikaku) hơn. 3. Khi đề cập đến 'bằng cấp' nói chung, 免許 hoặc 免許状 (menkyojou) được sử dụng phổ biến hơn. 4. Trong lĩnh vực phần mềm, ライセンス có thể hiểu là 'giấy phép sử dụng' hoặc 'mô hình cấp phép' (ví dụ: MIT License, GPL).