Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ライセンス

raisen-suTừ vay mượn từ English ライセンス
bằng cấp / giấy phép / cấp phép

このソフトウェアを使用するにはライセンスが必要です。

Để sử dụng phần mềm này, bạn cần có giấy phép.


Luật
trang trọng

Giấy phép chính thức cho phép sử dụng, sản xuất hoặc phân phối sản phẩm/tài sản trí tuệ theo điều khoản pháp lý.

特許ライセンス契約を締結する。

Ký kết hợp đồng cấp phép bằng sáng chế.

ソフトウェアのライセンスを更新する。

Cập nhật giấy phép phần mềm.

Thường đi kèm với các điều khoản về quyền sử dụng, hạn chế, và phí bản quyền.

Luật
trang trọng

Bằng cấp, chứng chỉ hợp pháp hóa quyền hoạt động trong lĩnh vực chuyên môn (ít dùng hơn trong tiếng Nhật hiện đại).

医師のライセンスを取得する。

Nhận bằng cấp bác sĩ.

Ít phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại; thường dùng 免許 (menkyo) thay thế.

Công nghệ
Kinh doanh

Sự cho phép sử dụng tài sản trí tuệ (bản quyền, bằng sáng chế) dưới hình thức cấp phép thương mại.

この音楽はクリエイティブ・コモンズ・ライセンスで公開されています。

Bản nhạc này được công khai theo giấy phép Creative Commons.

Phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm, và nội dung số.

Cụm từ kết hợp

ライセンス契約hợp đồng cấp phépライセンス料phí cấp phép / phí bản quyềnライセンス違反vi phạm giấy phépライセンス取得nhận giấy phépライセンスフリーmiễn phí bản quyền

Từ đồng nghĩa

免許許諾認可

Từ trái nghĩa

違法無断使用

Cụm từ liên quan

ソフトウェアライセンスcụm từ
giấy phép phần mềm
オープンソースライセンスcụm từ
giấy phép mã nguồn mở
サブスクリプションライセンスcụm từ
giấy phép đăng ký (theo tháng/năm)

Mẹo hay

Phân biệt ライセンス vs 免許

ライセンス thường dùng cho các loại giấy phép liên quan đến tài sản trí tuệ, sản phẩm công nghệ, hoặc nội dung (ví dụ: phần mềm, âm nhạc). 免許 dùng cho các loại bằng cấp liên quan đến chuyên môn cá nhân (ví dụ: bằng lái xe, bằng bác sĩ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ライセンス?

Sử dụng ライセンス khi đề cập đến giấy phép cho phép sử dụng, phân phối, hoặc sản xuất sản phẩm/tài sản trí tuệ theo điều khoản pháp lý. Tránh dùng cho các loại bằng cấp cá nhân.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'license', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'licentia' (quyền cho phép). Từ này đã được du nhập vào tiếng Nhật qua con đường mượn từ phương Tây trong thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19), ban đầu dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Sau đó mở rộng sang lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật hiện đại, ライセンス thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, công nghệ, và kinh doanh (ví dụ: phần mềm, bằng sáng chế, nội dung số). 2. Đối với các lĩnh vực chuyên môn như y tế hay luật, người Nhật thường ưu tiên dùng 免許 (menkyo) hoặc 資格 (shikaku) hơn. 3. Khi đề cập đến 'bằng cấp' nói chung, 免許 hoặc 免許状 (menkyojou) được sử dụng phổ biến hơn. 4. Trong lĩnh vực phần mềm, ライセンス có thể hiểu là 'giấy phép sử dụng' hoặc 'mô hình cấp phép' (ví dụ: MIT License, GPL).

Phân tích từ

ライセンス
từ mượn tiếng Anh 'license'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.