ユニバーサルデザイン

yunibāsaru dezainTừ vay mượn từ Englishユニバーサルデザイン
thiết kế phổ quát

ユニバーサルデザインの原則に基づいて、この公共施設は誰でも使いやすいように設計されました。

Dựa trên nguyên tắc thiết kế phổ quát, cơ sở công cộng này được thiết kế để mọi người đều có thể sử dụng dễ dàng.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Thiết kế sản phẩm, môi trường hoặc dịch vụ đảm bảo khả năng tiếp cận và sử dụng bình đẳng cho mọi người, không phân biệt tuổi tác, giới tính, khả năng thể chất hay nhận thức.

ユニバーサルデザインの考え方は、高齢者や障害者だけでなく、すべての人にとって使いやすい製品を目指すものです。

Quan niệm thiết kế phổ quát không chỉ hướng tới người cao tuổi hay người khuyết tật, mà còn nhằm tạo ra sản phẩm dễ sử dụng cho tất cả mọi người.

このアプリはユニバーサルデザインの原則に従って開発され、視覚障害者でも音声読み上げ機能で利用できます。

Ứng dụng này được phát triển theo nguyên tắc thiết kế phổ quát, cho phép người khiếm thị sử dụng thông qua chức năng đọc màn hình.

Thuật ngữ này thường được viết tắt là UD trong tiếng Nhật.

Kỹ thuật
trang trọng

Phương pháp thiết kế nhằm tối đa hóa sự thuận tiện và an toàn cho người dùng trong mọi tình huống, bao gồm cả những người có nhu cầu đặc biệt.

ユニバーサルデザインの7原則は、Ronald Maceによって提案されました。

Bảy nguyên tắc của thiết kế phổ quát được đề xuất bởi Ronald Mace.

Bảy nguyên tắc bao gồm: công bằng, linh hoạt, đơn giản, dễ nhận biết, dung sai lỗi, nỗ lực thấp, kích thước không gian phù hợp.

Cụm từ kết hợp

ユニバーサルデザインの原則nguyên tắc thiết kế phổ quátユニバーサルデザインの考え方quan niệm thiết kế phổ quát

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

バリアフリーcụm từ
không có rào cản (thiết kế không có chướng ngại vật)
アクセシビリティcụm từ
khả năng tiếp cận

Mẹo hay

Phân biệt 'ユニバーサルデザイン' và 'バリアフリー'

ユニバーサルデザイン hướng tới mọi người ngay từ đầu, trong khi バリアフリー thường là biện pháp sửa đổi sau khi đã có rào cản. Ví dụ: cầu thang có thể chuyển thành cầu thang cuốn (UD) thay vì chỉ lắp thang máy (バリアフリー).

Quy tắc vàng

Bảy nguyên tắc thiết kế phổ quát

1. Công bằng: Sản phẩm hữu ích cho mọi người. 2. Linh hoạt: Phù hợp với nhiều nhu cầu. 3. Đơn giản: Dễ hiểu bất kể kinh nghiệm. 4. Dễ nhận biết: Truyền tải thông tin hiệu quả. 5. Dung sai lỗi: Giảm thiểu nguy hiểm. 6. Nỗ lực thấp: Sử dụng dễ dàng. 7. Kích thước phù hợp: Không gian cho tiếp cận.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'universal design'. Thuật ngữ này được giới thiệu bởi kiến trúc sư và nhà thiết kế người Mỹ Ronald Mace vào những năm 1980 nhằm thúc đẩy thiết kế bao gồm mọi đối tượng người dùng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, kỹ thuật sản phẩm, và thiết kế đô thị. Tại Nhật Bản, khái niệm này được áp dụng rộng rãi trong xây dựng cơ sở hạ tầng công cộng như ga tàu, bệnh viện, và trường học.

Phân tích từ

ユニバーサル
phổ quát, toàn diện
root
+
デザイン
thiết kế
root
Từ Điển Nhật Việt