ヤクルト1000

yakuruto sen
nounTrung cấp sữa uống có vị chua ngọtTừ vay mượn từ EnglishYakult
thông thường

Sản phẩm sữa uống có vị chua ngọt của hãng Yakult, được quảng cáo là có lợi cho hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch.

毎日ヤクルト1000を飲む習慣がある

Tôi có thói quen uống Yakult 1000 hàng ngày

💡

Tên thương hiệu đã trở thành một từ chung để chỉ loại sữa uống này.

Cụm từ kết hợp

ヤクルト1000を飲むuống Yakult 1000ヤクルト1000の効果hiệu quả của Yakult 1000

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tên 'Yakult 1000' thường được sử dụng như một từ chung, không chỉ riêng thương hiệu.

📖Nguồn gốc từ

Tên thương hiệu Yakult được đặt theo tên của công ty Nhật Bản Yakult Honsha, với '1000' chỉ số lượng vi khuẩn hữu ích trong mỗi chai.

📝Ghi chú sử dụng

Tên này thường được sử dụng như một từ chung để chỉ loại sữa uống có vị chua ngọt này, không chỉ riêng thương hiệu Yakult.

Phân tích từ

ヤクルト
tên thương hiệu
root
+
1000
số lượng vi khuẩn hữu ích
suffix
Từ Điển Nhật Việt