Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

モータースポーツ

mootaa supootsuTừ vay mượn từ English モータースポーツ
đua xe thể thao

彼はモータースポーツが大好きで、週末はいつもサーキットに足を運んでいます。

Anh ấy rất thích đua xe thể thao nên cuối tuần nào cũng đến trường đua.


chung

Môn thể thao sử dụng xe có động cơ (ô tô, xe máy, v.v.) trong các cuộc đua cạnh tranh.

F1やMotoGPは世界的に人気のモータースポーツです。

F1 hay MotoGP là những môn đua xe thể thao nổi tiếng toàn cầu.

このレースはモータースポーツの歴史に残る名勝負でした。

Cuộc đua này là một trận đấu đáng nhớ trong lịch sử môn đua xe thể thao.

Thường được viết tắt là 'モータースポーツ' hoặc 'モーター' trong ngữ cảnh thân mật. Có thể chia thành các phân môn như 4輪レース (đua xe 4 bánh), 2輪レース (đua xe 2 bánh), v.v.

Cụm từ kết hợp

モータースポーツ大会đại hội thể thao đua xeモータースポーツ選手vận động viên đua xe thể thaoモータースポーツカーxe đua thể thao

Từ đồng nghĩa

レース自動車レースカーレース

Cụm từ liên quan

レーシングカーcụm từ
xe đua chuyên nghiệp
サーキットword
đường đua
優勝word
vô địch

Mẹo hay

Phân biệt モータースポーツ và レース

レース thường chỉ chung các cuộc đua, trong khi モータースポーツ nhấn mạnh yếu tố 'sử dụng động cơ' (khác với đua ngựa, đua thuyền). Ví dụ: '競馬' (đua ngựa) không phải モータースポーツ.

Quy tắc vàng

Sử dụng モータースポーツ trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết báo cáo, bài luận hoặc thảo luận chuyên nghiệp về đua xe, nên dùng モータースポーツ thay vì từ lóng như 'đua xe' (có thể gây hiểu nhầm là đua xe trái phép).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'motor sports' (ghép giữa 'motor' nghĩa là động cơ và 'sports' nghĩa là thể thao), du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20. Từ này phản ánh sự phát triển của các cuộc đua xe có động cơ như F1, MotoGP.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp (báo chí, truyền hình) và đời thường. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ chung các môn đua xe có động cơ, không phân biệt phân môn cụ thể.

Phân tích từ

モーター
động cơ (từ tiếng Anh 'motor')
root
+
スポーツ
thể thao (từ tiếng Anh 'sports')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.