Looking up...
彼はモータースポーツが大好きで、週末はいつもサーキットに足を運んでいます。
Anh ấy rất thích đua xe thể thao nên cuối tuần nào cũng đến trường đua.
Môn thể thao sử dụng xe có động cơ (ô tô, xe máy, v.v.) trong các cuộc đua cạnh tranh.
F1やMotoGPは世界的に人気のモータースポーツです。
F1 hay MotoGP là những môn đua xe thể thao nổi tiếng toàn cầu.
このレースはモータースポーツの歴史に残る名勝負でした。
Cuộc đua này là một trận đấu đáng nhớ trong lịch sử môn đua xe thể thao.
Thường được viết tắt là 'モータースポーツ' hoặc 'モーター' trong ngữ cảnh thân mật. Có thể chia thành các phân môn như 4輪レース (đua xe 4 bánh), 2輪レース (đua xe 2 bánh), v.v.
レース thường chỉ chung các cuộc đua, trong khi モータースポーツ nhấn mạnh yếu tố 'sử dụng động cơ' (khác với đua ngựa, đua thuyền). Ví dụ: '競馬' (đua ngựa) không phải モータースポーツ.
Khi viết báo cáo, bài luận hoặc thảo luận chuyên nghiệp về đua xe, nên dùng モータースポーツ thay vì từ lóng như 'đua xe' (có thể gây hiểu nhầm là đua xe trái phép).
Từ tiếng Anh 'motor sports' (ghép giữa 'motor' nghĩa là động cơ và 'sports' nghĩa là thể thao), du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20. Từ này phản ánh sự phát triển của các cuộc đua xe có động cơ như F1, MotoGP.
Được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp (báo chí, truyền hình) và đời thường. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ chung các môn đua xe có động cơ, không phân biệt phân môn cụ thể.