Looking up...
“外出先でモバイルバッテリーが切れてしまった。”
Pin dự phòng hết sạch ở chỗ đi ra ngoài.
Thiết bị lưu trữ năng lượng di động dùng để sạc điện thoại, máy tính bảng hoặc các thiết bị điện tử khác khi không có nguồn điện chính.
長時間の移動にはモバイルバッテリーが必須だ。
Khi di chuyển lâu, pin dự phòng là thứ không thể thiếu.
このモバイルバッテリーは20000mAhで、スマホを5回充電できる。
Chiếc pin dự phòng này dung lượng 20000mAh, có thể sạc điện thoại 5 lần.
Thường được gọi tắt là 'pin sạc dự phòng' hoặc 'sạc dự phòng'. Có nhiều dung lượng khác nhau (từ 5000mAh đến trên 20000mAh).
充電器 (sạc) là thiết bị cung cấp điện từ nguồn điện lưới, còn モバイルバッテリー (pin dự phòng) là thiết bị lưu trữ điện để sử dụng khi không có nguồn điện. Ví dụ: Bạn sạc pin dự phòng bằng sạc, sau đó dùng pin dự phòng để sạc điện thoại.
Không nên sạc pin dự phòng qua đêm hoặc để nơi nhiệt độ cao. Dung lượng pin dự phòng thường được đo bằng mAh (milliampere-hour) – dung lượng càng cao, số lần sạc càng nhiều.
Từ tiếng Anh 'mobile battery', trong đó 'mobile' nghĩa là 'di động' và 'battery' nghĩa là 'pin'. Từ này được mượn nguyên dạng sang tiếng Nhật bằng hệ thống chữ Katakana (モバイルバッテリー) để chỉ thiết bị lưu trữ năng lượng di động.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, du lịch, hoặc khi cần đảm bảo thiết bị điện tử không bị hết pin. Có thể viết gọn là 'モババッ' trong văn nói thân mật (ví dụ: 'モババッ忘れた!').