メジャーアップデート

mejā appudētoTừ vay mượn từ Englishメジャーアップデート
bản cập nhật quan trọng

新しいiOSのメジャーアップデートがリリースされた。

Bản cập nhật iOS quan trọng mới đã được phát hành.


Công nghệ
chuyên ngành

bản cập nhật phần mềm có quy mô lớn, thay đổi đáng kể chức năng hoặc tính năng

このメジャーアップデートでは、新しいUIとセキュリティ機能が追加されます。

Bản cập nhật quan trọng này sẽ bổ sung giao diện người dùng mới và tính năng bảo mật.

メジャーアップデートの前に必ずバックアップを取ってください。

Hãy chắc chắn tạo bản sao lưu trước khi cập nhật phiên bản quan trọng.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm. Khác với 'マイナーアップデート' (bản cập nhật nhỏ lẻ).

Cụm từ kết hợp

メジャーアップデートをリリースするphát hành bản cập nhật quan trọngメジャーアップデートを適用するáp dụng bản cập nhật quan trọng

Cụm từ liên quan

マイナーアップデートcụm từ
bản cập nhật nhỏ lẻ, không thay đổi đáng kể chức năng
バージョンアップcụm từ
nâng cấp phiên bản (có thể lớn hoặc nhỏ)

Mẹo hay

Phân biệt 'メジャーアップデート' vs 'マイナーアップデート'

メジャーアップデート thường bao gồm thay đổi lớn về giao diện, tính năng hoặc cấu trúc hệ thống, trong khi マイナーアップデート chủ yếu sửa lỗi hoặc cải tiến nhỏ. Người dùng nên sao lưu dữ liệu trước khi cài đặt bản cập nhật quan trọng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'メジャーアップデート'?

Chỉ dùng khi phiên bản cập nhật thay đổi đáng kể chức năng hoặc giao diện. Không dùng cho các bản vá lỗi nhỏ hoặc cập nhật tự động không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'major update', ghép bởi 'major' (quan trọng) + 'update' (cập nhật). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana, sau đó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các thông báo cập nhật phần mềm (ứng dụng, hệ điều hành). Cần phân biệt với 'マイナーアップデート' (bản cập nhật nhỏ) hoặc 'パッチ' (bản vá lỗi).

Phân tích từ

メジャー
quan trọng, lớn (từ tiếng Anh 'major')
root
+
アップデート
cập nhật (từ tiếng Anh 'update')
root
Từ Điển Nhật Việt