メガ地震注意
mega jishin chuiphrase★Trung cấp— cảnh báo động đất lớnTừ vay mượn từ English メガ
💻Công nghệ
chuyên ngành
Thông báo cảnh báo về nguy cơ động đất lớn, thường liên quan đến các hệ thống cảnh báo sớm hoặc ứng dụng công nghệ.
このアプリはメガ地震注意を受信すると自動的にアラームを鳴らします。
Ứng dụng này sẽ tự động bật cảnh báo khi nhận được thông báo cảnh báo động đất lớn.
💡
Thường được sử dụng trong các hệ thống cảnh báo động đất hiện đại, đặc biệt là ở Nhật Bản.
Cụm từ kết hợp
メガ地震注意が発令されたđã ban hành cảnh báo động đất lớnメガ地震注意を受信するnhận được thông báo cảnh báo động đất lớn
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Từ này thường được sử dụng trong các ứng dụng hoặc hệ thống cảnh báo động đất hiện đại.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'メガ' (mega) là từ tiếng Anh, có nghĩa là 'lớn', kết hợp với '地震注意' (cảnh báo động đất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ hoặc hệ thống cảnh báo động đất hiện đại.
Phân tích từ
メガ
lớn
prefix地震
động đất
root注意
cảnh báo
suffixTừ Điển Nhật Việt