Looking up...
このマンゴーはとても甘いです。
Quả xoài này rất ngọt.
Quả xoài, trái cây nhiệt đới ngọt và thơm.
マンゴーは夏に人気のフルーツです。
Xoài là loại trái cây được ưa chuộng vào mùa hè.
マンゴー味のアイスクリームが食べたい。
Tôi muốn ăn kem vị xoài.
Thường được sử dụng trong ẩm thực, sinh tố, hoặc ăn tươi. Có thể viết là 'マンゴ' trong một số trường hợp ngắn gọn.
Trong tiếng Nhật, 'マンゴー' (katakana) thường dùng trong ngữ cảnh thông dụng, trong khi '芒果' (kanji) có thể xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc khi đề cập đến nguồn gốc của quả. Tuy nhiên, cả hai đều chỉ quả xoài.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'mango', vốn bắt nguồn từ tiếng Tamil 'māṅgai' hoặc tiếng Malayalam 'māṅga'. Từ này du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh vào thế kỷ 19.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật Bản, đặc biệt trong bối cảnh ẩm thực. Có thể viết bằng katakana (マンゴー) hoặc kanji (芒果) trong một số trường hợp trang trọng hơn.