Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

マルウェア感染

maruwea kansen
nhiễm phần mềm độc hại

このPCはマルウェア感染のリスクが高い。

Chiếc PC này có nguy cơ nhiễm phần mềm độc hại cao.


Công nghệ
chuyên ngành

Tình trạng thiết bị bị nhiễm phần mềm độc hại (malware) qua mạng hoặc thiết bị lưu trữ.

マルウェア感染を防ぐために、定期的にウイルススキャンを行うべきだ。

Để ngăn ngừa nhiễm phần mềm độc hại, bạn nên quét virus định kỳ.

メールの添付ファイルを開くとマルウェア感染の可能性がある。

Mở tệp đính kèm trong email có thể dẫn đến nhiễm phần mềm độc hại.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực an ninh mạng, bảo mật thông tin. Có thể thay thế bằng 'nhiễm virus' trong ngữ cảnh không chuyên.

Cụm từ kết hợp

マルウェア感染を防ぐngăn ngừa nhiễm phần mềm độc hạiマルウェア感染のリスクnguy cơ nhiễm phần mềm độc hạiマルウェア感染を検出するphát hiện nhiễm phần mềm độc hại

Từ đồng nghĩa

ウイルス感染不正プログラム感染サイバー攻撃被害

Từ trái nghĩa

マルウェア除去セキュリティ対策完了

Cụm từ liên quan

マルウェア対策ソフトcụm từ
phần mềm chống phần mềm độc hại
ランサムウェア感染cụm từ
nhiễm ransomware
フィッシング詐欺cụm từ
lừa đảo qua email/website giả mạo

Mẹo hay

Phân biệt 'マルウェア感染' và 'ウイルス感染'

Mặc dù nhiều người dùng nhầm lẫn, 'ウイルス' (virus) chỉ là một loại malware. 'マルウェア' bao gồm virus, trojan, worm, ransomware, spyware, adware, v.v. Sử dụng 'マルウェア感染' sẽ chính xác hơn khi đề cập đến tất cả các loại phần mềm độc hại.

Quy tắc vàng

Kiểm tra nguồn gốc trước khi mở tệp

Luôn xác minh nguồn gốc tệp tin (email, website) trước khi mở, đặc biệt là các tệp có đuôi .exe, .js, .vbs. Đây là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa 'マルウェア感染'.

Nguồn gốc từ

Từ 'マルウェア' (malware, viết tắt của malicious software) + '感染' (nhiễm trùng, lây nhiễm). 'マルウェア' là từ mượn tiếng Anh, du nhập vào tiếng Nhật thông qua thuật ngữ công nghệ thông tin.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, hướng dẫn bảo mật hoặc tin tức về an ninh mạng. Có thể viết tắt là 'マル感' trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

マルウェア
phần mềm độc hại (từ tiếng Anh 'malware')
root
+
感染
sự nhiễm trùng, lây nhiễm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.