Looking up...
来週の日曜日にフルマラソンに出場します。
Chủ nhật tuần sau tôi sẽ tham gia cuộc thi chạy maraton toàn phần.
cuộc thi chạy đường dài, thường là 42,195 km
彼は毎年マラソン大会に出場している。
Anh ấy tham gia cuộc thi maraton hàng năm.
マラソンを完走するのは大変なことです。
Việc hoàn thành cuộc thi maraton là điều vô cùng vất vả.
Thường được gọi tắt là 'maraton' trong tiếng Việt, nhưng 'マラソン' vẫn được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng thể thao.
Maraton là một cuộc thi chạy có quy định về khoảng cách (thường là 42,195 km), trong khi 'chạy bộ' là hoạt động thể dục thông thường không có tiêu chuẩn khoảng cách. Ví dụ: 'Tôi tham gia maraton' (thi đấu) khác với 'Tôi chạy bộ buổi sáng' (tập luyện).
Từ 'マラソン' chỉ được sử dụng khi đề cập đến các cuộc thi chạy có quy mô và khoảng cách tiêu chuẩn. Không sử dụng từ này để chỉ các hoạt động chạy bộ thông thường.
Mượn từ tiếng Anh 'marathon', bắt nguồn từ trận chiến Marathon (490 TCN) giữa Hy Lạp và Ba Tư. Truyền thuyết kể rằng một chiến binh Hy Lạp đã chạy từ Marathon đến Athens (khoảng 40 km) để báo tin chiến thắng trước khi chết. Sự kiện này trở thành cảm hứng cho môn thể thao maraton hiện đại.
Từ 'マラソン' được sử dụng phổ biến trong các sự kiện thể thao chính thức tại Nhật Bản và quốc tế. Ở Việt Nam, từ này thường đi kèm với các từ chỉ khoảng cách (ví dụ: 'maraton 5 km', 'maraton 10 km') hoặc được gọi ngắn gọn là 'maraton'.