Looking up...
体育の授業でマット運動を練習した。
Trong tiết thể dục, chúng tôi đã luyện tập bài tập thể dục trên thảm.
bài tập thể dục được thực hiện trên thảm tập (thường trong thể dục dụng cụ hoặc thể dục nhịp điệu)
マット運動は柔軟性とバランスを養うのに効果的だ。
Bài tập thể dục trên thảm rất hiệu quả trong việc rèn luyện sự linh hoạt và thăng bằng.
体操選手はマット運動で高得点を狙う。
Vận động viên thể dục dụng cụ nhắm tới điểm cao trong bài tập thể dục trên thảm.
Thường được sử dụng trong giáo dục thể chất, thể dục dụng cụ hoặc các môn thể thao liên quan đến sự dẻo dai và thăng bằng.
'マット運動' là một loại bài tập cụ thể trên thảm, trong khi '体操' là thuật ngữ chung cho tất cả các bài tập thể dục dụng cụ. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Kết hợp từ tiếng Anh 'mat' (thảm) và tiếng Nhật '運動' (vận động, bài tập). Thuật ngữ này xuất hiện trong giáo dục thể chất Nhật Bản từ thế kỷ 20, khi các dụng cụ thể dục dụng cụ như thảm tập trở nên phổ biến.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục thể chất, thể dục dụng cụ hoặc các hoạt động thể thao có liên quan đến sự dẻo dai. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được dịch trực tiếp theo nghĩa đen do thiếu thuật ngữ chuyên ngành tương đương.