Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

マッサージ師

massāji shi
kỹ thuật viên massage

この店のマッサージ師はとても腕がいいです。

Kỹ thuật viên massage ở cửa hàng này rất giỏi.


Y học
trang trọng

Người hành nghề massage chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản

プロのマッサージ師に肩こりを治してもらった。

Tôi đã được một kỹ thuật viên massage chuyên nghiệp chữa khỏi chứng mỏi vai.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc spa cao cấp. Không nhầm lẫn với những người tự xoa bóp không có bằng cấp.

Cụm từ kết hợp

プロのマッサージ師kỹ thuật viên massage chuyên nghiệpマッサージ師免許giấy phép hành nghề massage

Từ đồng nghĩa

按摩師トレーナー

Mẹo hay

Phân biệt マッサージ師 và 按摩師

マッサージ師 thường ám chỉ người được đào tạo chuyên nghiệp (có thể theo phương pháp phương Tây), trong khi 按摩師 thường dùng cho phương pháp massage truyền thống của châu Á (như shiatsu hay xoa bóp Đông y).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'massage' (xoa bóp) + hậu tố chỉ nghề nghiệp '-師' (trong tiếng Nhật). 'Massage' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'massage', vốn từ tiếng Ả Rập 'مَسَّ* (massa, nghĩa là 'chạm nhẹ').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành y tế, spa hoặc quảng cáo dịch vụ thư giãn. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'kỹ thuật viên massage' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

マッサージ
massage (từ tiếng Anh)
root
+
師
người hành nghề, chuyên gia
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.