Looking up...
この店のマッサージ師はとても腕がいいです。
Kỹ thuật viên massage ở cửa hàng này rất giỏi.
Người hành nghề massage chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản
プロのマッサージ師に肩こりを治してもらった。
Tôi đã được một kỹ thuật viên massage chuyên nghiệp chữa khỏi chứng mỏi vai.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc spa cao cấp. Không nhầm lẫn với những người tự xoa bóp không có bằng cấp.
マッサージ師 thường ám chỉ người được đào tạo chuyên nghiệp (có thể theo phương pháp phương Tây), trong khi 按摩師 thường dùng cho phương pháp massage truyền thống của châu Á (như shiatsu hay xoa bóp Đông y).
Từ tiếng Anh 'massage' (xoa bóp) + hậu tố chỉ nghề nghiệp '-師' (trong tiếng Nhật). 'Massage' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'massage', vốn từ tiếng Ả Rập 'مَسَّ* (massa, nghĩa là 'chạm nhẹ').
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành y tế, spa hoặc quảng cáo dịch vụ thư giãn. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'kỹ thuật viên massage' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.