Looking up...
彼はプロのトレーナーとしてジムで働いている。
Anh ấy làm việc ở phòng gym với tư cách là huấn luyện viên chuyên nghiệp.
Người huấn luyện thể thao (thể hình, thể dục, thể thao chuyên nghiệp) hoặc huấn luyện động vật.
彼女はフィットネスクラブでトレーナーとして活躍している。
Cô ấy đang hoạt động như một huấn luyện viên tại câu lạc bộ thể hình.
馬のトレーナーになるには専門の資格が必要だ。
Để trở thành huấn luyện viên ngựa, bạn cần có chứng chỉ chuyên môn.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, thể hình, hoặc huấn luyện động vật. Không nhầm lẫn với 'トレーニング' (sự huấn luyện) hay 'コーチ' (huấn luyện viên thể thao nói chung).
Trong tiếng Nhật, 'トレーナー' thường ám chỉ huấn luyện viên có chuyên môn về thể hình, thể dục, hoặc huấn luyện động vật. Trong khi đó, 'コーチ' dùng cho huấn luyện viên thể thao nói chung (ví dụ: huấn luyện viên bóng đá, bóng rổ).
Tránh dùng 'トレーナー' cho huấn luyện viên thể thao chuyên nghiệp (ví dụ: huấn luyện viên bóng đá) trừ khi họ cũng đảm nhiệm vai trò huấn luyện thể hình. Thay vào đó, dùng 'コーチ' hoặc '監督' (giám đốc, huấn luyện viên trưởng).
Từ tiếng Anh 'trainer', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. 'Trainer' bắt nguồn từ động từ 'train' (huấn luyện) trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trahiner' (kéo, lôi kéo).
Từ này thường được viết bằng katakana (トレーナー) thay vì kanji ( entrenador) để thể hiện rõ nguồn gốc ngoại lai. Trong tiếng Nhật, 'トレーナー' chủ yếu dùng cho huấn luyện viên thể thao hoặc thể hình, trong khi 'コーチ' có phạm vi rộng hơn (bao gồm cả huấn luyện viên thể thao chuyên nghiệp).