マイグレーション
di cư多くの企業が海外へのマイグレーションを検討しています。
Nhiều doanh nghiệp đang xem xét việc di cư ra nước ngoài.
Sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là di cư quốc tế hoặc chuyển đổi hệ thống/quy trình.
システムのマイグレーションが完了しました。
Quá trình di chuyển hệ thống đã hoàn tất.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, kinh doanh, hoặc xã hội học.
Sự di cư dân cư từ một quốc gia/vùng lãnh thổ này sang quốc gia/vùng lãnh thổ khác.
2023年には世界中でマイグレーションが増加しました。
Năm 2023, tình trạng di cư trên toàn thế giới đã gia tăng.
Có thể đề cập đến di cư theo định hướng kinh tế, chính trị, hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'マイグレーション' và '移住'
'移住' (いじゅう) thường chỉ di cư vĩnh viễn, trong khi 'マイグレーション' có thể ám chỉ di chuyển tạm thời hoặc chuyển đổi hệ thống. Ví dụ: '海外移住' (di cư vĩnh viễn) vs 'システムマイグレーション' (di chuyển hệ thống).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'マイグレーション' trong ngữ cảnh chuyên ngành
Nên dùng 'マイグレーション' khi đề cập đến các quá trình chuyển đổi có tổ chức (hệ thống, dữ liệu, nhân sự) thay vì di cư cá nhân đơn thuần. Ví dụ: 'データベースのマイグレーション' (di chuyển cơ sở dữ liệu) thay vì '人の移住' (di cư con người).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'migration', xuất phát từ tiếng Latin 'migratio' (sự di chuyển). Được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành (công nghệ, kinh doanh) hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến di cư. Không dùng thay thế hoàn toàn cho các từ thuần Việt như 'di cư' trong mọi ngữ cảnh.