Looking up...
彼らは湖でボートに乗った。
Họ đã chèo thuyền trên hồ.
Thuyền nhỏ, thường được chèo bằng tay hoặc sử dụng sức gió.
川でボートを漕ぐのが好きです。
Tôi thích chèo thuyền trên sông.
ボートレースが開催される。
Một cuộc đua thuyền sẽ được tổ chức.
Thường dùng để chỉ thuyền thể thao hoặc giải trí, không phải thuyền lớn như tàu thủy.
ボート thường chỉ thuyền nhỏ, trong khi 船 dùng cho thuyền lớn hơn, có thể là tàu thủy. Ví dụ: ボートレース (đua thuyền nhỏ) vs 船旅 (du lịch bằng tàu thủy).
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'boat', vốn có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bāt', có liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'bātr'.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ thuyền nhỏ, đặc biệt là trong các hoạt động giải trí hoặc thể thao. Không dùng để chỉ thuyền lớn như tàu thủy.