Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

船

fune
noun★Cơ bản💡 tàu

“船が沈みそうです。”

Tàu sắp chìm rồi.

trang trọng

Phương tiện giao thông đường thủy có thể chở người hoặc hàng hóa trên mặt nước.

この船は大きいですね。

Con tàu này to thật nhỉ.

船で荷物を運びます。

Chúng tôi vận chuyển hàng hóa bằng tàu.

💡

Từ này có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại tàu cụ thể như 客船 (tàu chở khách), 貨物船 (tàu chở hàng), 漁船 (tàu đánh cá).

Cụm từ kết hợp

客船tàu chở khách貨物船tàu chở hàng漁船tàu đánh cá船長thuyền trưởng船員thủy thủ

Từ đồng nghĩa

舟舶船舶

Cụm từ liên quan

船を降りるcụm từ
xuống tàu
船に乗るcụm từ
lên tàu
船が出るcụm từ
tàu rời bến

💡Mẹo hay

Phân biệt 船 và ボート

船 thường chỉ những phương tiện giao thông đường thủy lớn, trong khi ボート chỉ những chiếc thuyền nhỏ. Ví dụ: '船で旅行する' (du lịch bằng tàu) nhưng 'ボートで釣りをする' (câu cá bằng thuyền nhỏ).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 船 trong ngữ cảnh phù hợp

Từ '船' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người Nhật thường sử dụng từ 'ボート' (bōto) để chỉ những chiếc thuyền nhỏ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 船 có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Nara (710–794). Kanji 船 được sử dụng trong tiếng Nhật với cách đọc là 'fune' hoặc 'sen'. Trong Hán Việt, kanji này có cách đọc là 'thuyền'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '船' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người Nhật thường sử dụng từ 'ボート' (bōto) để chỉ những chiếc thuyền nhỏ hơn.

Phân tích từ

舟
thuyền
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.