ホワイトリスト
danh sách trắngこのサイトはホワイトリストに登録されているIPアドレスからのみアクセスを許可しています。
Trang web này chỉ cho phép truy cập từ những địa chỉ IP nằm trong danh sách trắng.
Danh sách các đối tượng (IP, email, ứng dụng, v.v.) được phép truy cập, sử dụng hoặc thực hiện hành động trong hệ thống, trái ngược với danh sách đen (ブラックリスト).
セキュリティ対策として、ホワイトリストに登録されたソフトウェアのみ実行を許可します。
Là biện pháp bảo mật, chỉ cho phép thực thi những phần mềm nằm trong danh sách trắng.
メールのフィルタリングで、ホワイトリストに登録された送信元からのメールは迷惑メールフォルダに振り分けられません。
Trong bộ lọc email, những email từ nguồn nằm trong danh sách trắng sẽ không bị chuyển vào thư mục spam.
Thường được sử dụng trong quản trị hệ thống, an ninh mạng, quản lý ứng dụng hoặc email. Có thể viết tắt là WL trong văn bản kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ホワイトリスト và ブラックリスト
ホワイトリスト chỉ cho phép những gì nằm trong danh sách, trong khi ブラックリスト chặn những gì nằm trong danh sách. Trong quản trị hệ thống, danh sách trắng thường an toàn hơn nhưng có thể gây phiền hà nếu danh sách không được cập nhật thường xuyên.
Quy tắc vàng
Sử dụng danh sách trắng hợp lý
Chỉ áp dụng danh sách trắng khi bạn hoàn toàn kiểm soát được danh sách đó. Nếu danh sách quá hạn chế, người dùng có thể gặp khó khăn trong công việc. Ngược lại, nếu danh sách quá rộng, mục đích bảo mật sẽ bị suy giảm.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'whitelist' (danh sách trắng), kết hợp từ 'white' (trắng) + 'list' (danh sách). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 1960–1970, khi các hệ thống máy tính bắt đầu sử dụng cơ chế phân quyền dựa trên danh sách cho phép.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, tài liệu bảo mật hoặc quản trị hệ thống. Người dùng phổ thông có thể không quen thuộc với thuật ngữ này trừ khi làm việc trong lĩnh vực CNTT. Cần phân biệt rõ với danh sách đen (ブラックリスト) trong cùng ngữ cảnh.