ブラックリスト

burakku risutoTừ vay mượn từ Englishブラックリスト
danh sách đen

彼はブラックリストに載ってしまった。

Anh ấy đã bị đưa vào danh sách đen.


trang trọng

Danh sách những cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm bị cấm hoặc tẩy chay do vi phạm quy định, có hành vi xấu hoặc không đáng tin cậy

このサイトはブラックリストに載っているからアクセスできない。

Trang web này nằm trong danh sách đen nên không thể truy cập được.

ブラックリストに載るのは避けたい。

Tôi muốn tránh bị đưa vào danh sách đen.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, mạng xã hội hoặc an ninh mạng.

Luật
trang trọng

Danh sách những người bị nghi ngờ có hành vi phạm tội hoặc không đáng tin cậy trong lĩnh vực an ninh, cảnh sát

警察は犯罪者のブラックリストを作成した。

Cảnh sát đã lập danh sách đen tội phạm.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

ブラックリストに載るbị đưa vào danh sách đenブラックリストから外すloại khỏi danh sách đenブラックリストに登録するđăng ký vào danh sách đen

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ブラック企業cụm từ
Doanh nghiệp bóc lột nhân viên, hoạt động phi pháp hoặc gây hại cho xã hội
ブラックマーケットcụm từ
Thị trường chợ đen, nơi giao dịch các sản phẩm bất hợp pháp

Mẹo hay

Phân biệt ブラックリスト và ホワイトリスト

ブラックリスト dùng để chỉ những đối tượng bị cấm hoặc tẩy chay, trong khi ホワイトリスト chỉ những đối tượng được phép hoặc đáng tin cậy. Ví dụ: 'ブラックリストのサイト' (trang web bị chặn) vs 'ホワイトリストのメール' (email được phép).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, an ninh mạng hoặc luật pháp. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'blacklist', nghĩa đen là 'danh sách đen'. Thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ danh sách những người bị nghi ngờ có quan hệ với chính trị bất hợp pháp. Sau đó mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, an ninh mạng.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng katakana để thể hiện tính nước ngoài của từ.

Phân tích từ

ブラック
đen (từ tiếng Anh 'black')
root
+
リスト
danh sách (từ tiếng Anh 'list')
root
Từ Điển Nhật Việt