Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ホテルマン

hoterumanTừ vay mượn từ English ホテルマン
nhân viên khách sạn

彼は10年以上ホテルマンとして働いています。

Anh ấy đã làm việc hơn 10 năm với tư cách là nhân viên khách sạn.


trang trọng

Người làm việc trong ngành khách sạn, thường đảm nhiệm vai trò phục vụ hoặc quản lý tại các khách sạn.

ホテルマンはお客様のチェックインを手伝います。

Nhân viên khách sạn sẽ hỗ trợ khách hàng làm thủ tục nhận phòng.

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ nam giới làm việc trong ngành khách sạn, nhưng không phân biệt giới tính trong bối cảnh chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

ベテランのホテルマンnhân viên khách sạn có kinh nghiệmホテルマンの制服đồng phục nhân viên khách sạn

Từ đồng nghĩa

ホテルスタッフ従業員接客係

Mẹo hay

Phân biệt 'ホテルマン' và 'ホテルスタッフ'

Mặc dù cả hai đều chỉ nhân viên khách sạn, 'ホテルマン' thường ám chỉ nam giới hoặc có sắc thái chuyên nghiệp hơn, trong khi 'ホテルスタッフ' mang tính trung lập hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng ngành khách sạn

Khi giao tiếp trong ngành khách sạn tại Nhật Bản, hãy sử dụng 'ホテルマン' để thể hiện sự chuyên nghiệp, đặc biệt trong các tình huống formal.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ tiếng Anh 'hotel' (khách sạn) và hậu tố tiếng Nhật '-man' (người làm việc trong lĩnh vực đó).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngành dịch vụ khách sạn tại Nhật Bản. Trong tiếng Việt, người ta thường dùng 'nhân viên khách sạn' hoặc 'nhân viên phục vụ khách sạn' thay thế.

Phân tích từ

ホテル
khách sạn
root
+
マン
người làm việc trong lĩnh vực đó
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.