Looking up...
彼は10年以上ホテルマンとして働いています。
Anh ấy đã làm việc hơn 10 năm với tư cách là nhân viên khách sạn.
Người làm việc trong ngành khách sạn, thường đảm nhiệm vai trò phục vụ hoặc quản lý tại các khách sạn.
ホテルマンはお客様のチェックインを手伝います。
Nhân viên khách sạn sẽ hỗ trợ khách hàng làm thủ tục nhận phòng.
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ nam giới làm việc trong ngành khách sạn, nhưng không phân biệt giới tính trong bối cảnh chuyên nghiệp.
Mặc dù cả hai đều chỉ nhân viên khách sạn, 'ホテルマン' thường ám chỉ nam giới hoặc có sắc thái chuyên nghiệp hơn, trong khi 'ホテルスタッフ' mang tính trung lập hơn.
Khi giao tiếp trong ngành khách sạn tại Nhật Bản, hãy sử dụng 'ホテルマン' để thể hiện sự chuyên nghiệp, đặc biệt trong các tình huống formal.
Kết hợp từ tiếng Anh 'hotel' (khách sạn) và hậu tố tiếng Nhật '-man' (người làm việc trong lĩnh vực đó).
Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngành dịch vụ khách sạn tại Nhật Bản. Trong tiếng Việt, người ta thường dùng 'nhân viên khách sạn' hoặc 'nhân viên phục vụ khách sạn' thay thế.