ホットドッグ
bánh mì kẹp xúc xích nóng駅前でホットドッグを買いました。
Tôi đã mua bánh mì kẹp xúc xích nóng ở trước ga.
Bánh mì kẹp xúc xích nóng, thường được nướng hoặc hấp và phục vụ trong một ổ bánh mì dài.
子供たちはホットドッグが大好きです。
Bọn trẻ con rất thích bánh mì kẹp xúc xích nóng.
スタジアムでホットドッグを売っています。
Họ bán bánh mì kẹp xúc xích nóng ở sân vận động.
Tại Nhật Bản, 'ホットドッグ' thường dùng để chỉ loại bánh mì kẹp xúc xích theo phong cách phương Tây, không phải bánh mì kẹp xúc xích theo kiểu Việt Nam (thường gọi là 'xúc xích kẹp bánh mì' hoặc 'hot dog kiểu Việt').
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'ホットドッグ' và 'フランクフルト'
'フランクフルト' thường chỉ xúc xích được nướng trong ổ bánh mì dài, trong khi 'ホットドッグ' có thể bao gồm cả xúc xích được hấp hoặc nướng, tùy theo nơi bán. Tại Nhật, 'フランクフルト' đôi khi được dùng để chỉ loại bánh mì kẹp xúc xích truyền thống hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'hot dog', xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 tại Mỹ. Tên gọi bắt nguồn từ trò đùa về việc xúc xích được nấu trong bánh mì nóng (có thể liên tưởng đến 'dog' trong tiếng lóng chỉ xúc xích). Từ này được du nhập vào Nhật Bản vào đầu thế kỷ 20 và trở nên phổ biến sau Thế chiến II.
Ghi chú sử dụng
Tại Nhật Bản, 'ホットドッグ' chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực phương Tây hoặc khi nói về đồ ăn nhanh. Không nên nhầm lẫn với 'ホットドッグ' kiểu Việt Nam (thường có nhiều gia vị hơn và xúc xích dài hơn).