ベンチャー
doanh nghiệp khởi nghiệp彼は新しいベンチャーを立ち上げた。
Anh ấy đã khởi nghiệp một doanh nghiệp mới.
Doanh nghiệp mới thành lập, thường hoạt động trong lĩnh vực công nghệ hoặc đổi mới, có tiềm năng phát triển nhanh.
ベンチャー企業はリスクが高いが、成功すれば大きなリターンを得られる。
Doanh nghiệp khởi nghiệp có rủi ro cao nhưng nếu thành công, có thể thu về lợi nhuận lớn.
ベンチャーキャピタルはベンチャー企業に投資する。
Quỹ đầu tư mạo hiểm đầu tư vào các doanh nghiệp khởi nghiệp.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, đầu tư, đặc biệt là công nghệ. Có thể kết hợp với các từ khác như ベンチャー企業 (doanh nghiệp khởi nghiệp), ベンチャーキャピタル (quỹ đầu tư mạo hiểm).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ベンチャー và スタートアップ
Mặc dù cả hai đều chỉ doanh nghiệp khởi nghiệp, 'ベンチャー' thường nhấn mạnh yếu tố rủi ro và tiềm năng tăng trưởng cao, trong khi 'スタートアップ' thường ám chỉ các doanh nghiệp công nghệ mới thành lập với mô hình kinh doanh đột phá. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'doanh nghiệp khởi nghiệp', nhưng 'ベンチャー' thường được dùng trong ngữ cảnh đầu tư mạo hiểm.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'ベンチャー' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản kinh doanh, báo cáo đầu tư, hoặc thảo luận về khởi nghiệp. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên nghiệp hoặc không liên quan đến kinh doanh.
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'venture' (dự án mạo hiểm, doanh nghiệp mạo hiểm). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ những năm 1980, sau đó lan sang các ngôn ngữ khác như tiếng Việt.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh, đầu tư, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ. Có thể dùng để chỉ bản thân doanh nghiệp hoặc tinh thần khởi nghiệp. Trong tiếng Nhật, 'ベンチャー' thường kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ ghép (ví dụ: ベンチャー企業).