Looking up...
“ベトナム語を勉強しています。”
Tôi đang học tiếng Việt.
Ngôn ngữ chính thức của Việt Nam, thuộc ngữ hệ Nam Á.
ベトナム語の辞書を買いました。
Tôi đã mua cuốn từ điển tiếng Việt.
彼女はベトナム語が上手です。
Cô ấy nói tiếng Việt rất giỏi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, du lịch, hoặc giao tiếp hàng ngày.
Cả hai đều có nghĩa là ngôn ngữ của Việt Nam, nhưng 'tiếng Việt' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'tiếng Việt Nam' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.
Khi viết thư từ, tài liệu chính thức, hoặc thảo luận về ngôn ngữ học, hãy sử dụng 'ベトナム語' để thể hiện sự trang trọng.
Từ ghép giữa 'ベトナム' (Việt Nam) và '語' (ngôn ngữ). 'ベトナム' bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha 'Vietnam', trong khi '語' là từ Hán Việt 'ngữ' (語) có nghĩa là ngôn ngữ.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể nói 'tiếng Việt' thay vì 'tiếng Việt Nam'.