Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ベトナム語

betonamugo
noun★Cơ bản💡 tiếng Việt

“ベトナム語を勉強しています。”

Tôi đang học tiếng Việt.

trang trọng

Ngôn ngữ chính thức của Việt Nam, thuộc ngữ hệ Nam Á.

ベトナム語の辞書を買いました。

Tôi đã mua cuốn từ điển tiếng Việt.

彼女はベトナム語が上手です。

Cô ấy nói tiếng Việt rất giỏi.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, du lịch, hoặc giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

ベトナム語を勉強するhọc tiếng Việtベトナム語が話せるbiết nói tiếng Việtベトナム語の先生giáo viên tiếng Việt

Từ đồng nghĩa

ベトナム語ベトナム語

Cụm từ liên quan

ベトナム語能力試験cụm từ
Kỳ thi năng lực tiếng Việt (VNLT)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'tiếng Việt' và 'tiếng Việt Nam'

Cả hai đều có nghĩa là ngôn ngữ của Việt Nam, nhưng 'tiếng Việt' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'tiếng Việt Nam' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'ベトナム語' trong ngữ cảnh học thuật

Khi viết thư từ, tài liệu chính thức, hoặc thảo luận về ngôn ngữ học, hãy sử dụng 'ベトナム語' để thể hiện sự trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'ベトナム' (Việt Nam) và '語' (ngôn ngữ). 'ベトナム' bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha 'Vietnam', trong khi '語' là từ Hán Việt 'ngữ' (語) có nghĩa là ngôn ngữ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể nói 'tiếng Việt' thay vì 'tiếng Việt Nam'.

Phân tích từ

ベトナム
Việt Nam
root
+
語
ngôn ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.