Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ベター

betāTừ vay mượn từ English ベター
tốt hơn

この方法は前の方法よりベターだ。

Phương pháp này tốt hơn phương pháp trước.


thông thường

tốt hơn, cải thiện hơn so với trước đây

ベターな選択肢を選びましょう。

Hãy chọn lựa chọn tốt hơn nhé.

前のバージョンよりベターな機能が追加されました。

Tính năng tốt hơn so với phiên bản trước đã được bổ sung.

Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh, nhưng không mang tính học thuật mạnh. Có thể thay thế bằng より良い trong bối cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

ベターな選択lựa chọn tốt hơnベターな結果kết quả tốt hơn

Từ đồng nghĩa

より良い改善された優れた

Từ trái nghĩa

悪い劣った

Mẹo hay

Phân biệt ベター và より良い

ベター mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn, trong khi より良い mang tính trang trọng và học thuật. Ví dụ: ベターな選択 (lựa chọn tốt hơn - thân mật) vs. より良い選択肢 (lựa chọn tốt hơn - trang trọng).

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng ベター?

Chỉ dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật. Nếu muốn thể hiện sự trang trọng, hãy sử dụng より良い hoặc 改善された.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'better', được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật trong bối cảnh giao tiếp hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và đời sống hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

ベター thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không nên dùng trong văn viết chính thức thay cho より良い hoặc 改善された trừ khi đề cập đến xu hướng hiện đại hóa ngôn ngữ.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.