ベクトル
véc-tơ力はベクトル量です。
Lực là một đại lượng véc-tơ.
Đại lượng có độ lớn và hướng, biểu diễn bằng mũi tên trong không gian.
ベクトルの加算は平行四辺形法則で行われます。
Phép cộng véc-tơ được thực hiện theo quy tắc hình bình hành.
位置ベクトルは原点から点までの変位を表します。
Véc-tơ vị trí biểu diễn sự dịch chuyển từ gốc tọa độ đến một điểm.
Trong vật lý, véc-tơ thường dùng để mô tả lực, vận tốc, gia tốc. Trong toán học, dùng trong không gian Euclid, đại số tuyến tính.
Hướng phát triển, xu hướng (nghĩa bóng trong kinh doanh, công nghệ).
会社の新しいベクトルは持続可能性です。
Xu hướng mới của công ty là sự bền vững.
Thường dùng trong bối cảnh chiến lược doanh nghiệp, công nghệ, hoặc phát triển sản phẩm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt véc-tơ và vô hướng
Véc-tơ luôn đi kèm hướng (ví dụ: lực 5N theo hướng đông), còn vô hướng chỉ có độ lớn (ví dụ: nhiệt độ 25°C). Khi dịch sang tiếng Việt, luôn bổ sung hướng nếu ngữ cảnh yêu cầu.
Quy tắc vàng
Sử dụng véc-tơ trong vật lý
Luôn vẽ mũi tên để biểu diễn véc-tơ, ghi rõ độ lớn, hướng, điểm đặt. Ví dụ: véc-tơ lực F = 10N, hướng 30° so với phương ngang.
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'vector', bắt nguồn từ tiếng Latin 'vector' (người/vật mang, vận chuyển), từ 'vehere' (mang, kéo). Thuật ngữ toán học do William Rowan Hamilton giới thiệu vào thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, ベクトル chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật. Nghĩa bóng (xu hướng) phổ biến trong kinh doanh nhưng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 'スカラー' (đại lượng vô hướng) khi học vật lý.