Looking up...
彼女はヘアメイクのプロで、雑誌の表紙を担当した。
Cô ấy là chuyên gia dựng tóc và trang điểm, phụ trách bìa tạp chí.
Dịch vụ hoặc chuyên gia thực hiện dựng tóc (hair styling) và trang điểm (makeup) cho người mẫu, diễn viên, hoặc sự kiện.
このドラマでは、ヘアメイク担当が毎回違うスタイルを提案してくれる。
Trong bộ phim này, chuyên viên dựng tóc và trang điểm đề xuất kiểu tóc khác nhau mỗi tập.
結婚式のヘアメイクを予約した。
Đã đặt lịch dựng tóc và trang điểm cho đám cưới.
Thường được viết tắt là HM trong ngành thời trang và giải trí. Có thể kết hợp với các từ khác như ヘアメイクアーティスト (hairdresser and makeup artist).
ヘアメイク bao gồm cả dựng tóc và trang điểm, trong khi メイク chỉ đề cập đến trang điểm. Nếu chỉ nói về trang điểm, dùng メイク; nếu bao gồm cả tóc, dùng ヘアメイク.
Từ viết tắt của hai từ tiếng Anh: 'hair' (tóc) + 'makeup' (trang điểm). Xuất hiện trong ngành giải trí và thời trang Nhật Bản từ những năm 1980-1990.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong ngành công nghiệp giải trí (phim, quảng cáo, tạp chí) hoặc sự kiện quan trọng như đám cưới. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến dịch vụ chuyên nghiệp.