Looking up...
“彼女は美容師です。”
Cô ấy là thợ làm đẹp.
Người làm nghề chăm sóc, cắt tóc, nhuộm tóc, làm móng, trang điểm, v.v. cho khách hàng.
美容師はカットとカラーを専門にしています。
Thợ làm đẹp chuyên về cắt tóc và nhuộm tóc.
この美容院には経験豊富な美容師がいます。
Tiệm làm đẹp này có những thợ làm đẹp giàu kinh nghiệm.
Từ này bao gồm cả thợ cắt tóc, thợ làm tóc, thợ trang điểm chuyên nghiệp, v.v.
美容師 chủ yếu làm dịch vụ chăm sóc tóc, trang điểm, làm móng, trong khi 理容師 (lý dung sư) chủ yếu cắt tóc nam giới và đôi khi cung cấp dịch vụ cạo râu.
Luôn dùng 美容師 khi đề cập đến người hành nghề chăm sóc sắc đẹp chuyên nghiệp, không dùng cho những hoạt động tự chăm sóc thông thường.
Từ ghép Hán-Nhật: 美容 (びよう - bi-yō: vẻ đẹp, chăm sóc sắc đẹp) + 師 (し - shi: chuyên gia, thầy).
Từ này dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, không dùng để chỉ những người tự chăm sóc bản thân không chuyên nghiệp.