Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

プール

pūru
noun★Cơ bản💡 bể bơiTừ vay mượn từ English pool

“週末にプールで泳ぎました。”

Cuối tuần tôi đã bơi ở bể bơi.

thông thường

Bể bơi, nơi chứa nước để bơi lội hoặc giải trí.

子供たちはプールで遊んでいます。

Bọn trẻ đang chơi ở bể bơi.

ホテルのプールはとても広いです。

Bể bơi của khách sạn rất rộng.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí, thể thao hoặc sinh hoạt gia đình. Có thể kết hợp với từ chỉ kích thước (大プール: bể bơi lớn) hoặc mục đích (プールサイド: cạnh bể bơi).

Cụm từ kết hợp

プールサイドcạnh bể bơiプールの水nước trong bể bơi屋外プールbể bơi ngoài trời屋内プールbể bơi trong nhà

Từ đồng nghĩa

プールスイミングプール

💡Mẹo hay

Phân biệt プール và 水泳 (すいえい)

プール chỉ 'bể bơi' (nơi chứa nước), trong khi 水泳 (すいえい) là 'môn bơi lội' (hoạt động thể thao). Ví dụ: 'プールで泳ぐ' (bơi trong bể bơi) nhưng '水泳大会' (đại hội bơi lội).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng プール trong ngữ cảnh thích hợp

プール luôn ám chỉ bể bơi nhân tạo. Nếu muốn nói 'bơi lội' nói chung, hãy dùng '泳ぐ' (およぐ) hoặc '水泳' (すいえい).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pool' (bể bơi) được mượn vào tiếng Nhật qua hình thức katakana プール (pūru). Từ gốc tiếng Anh 'pool' vốn có nghĩa là 'vũng nước' hoặc 'hồ bơi nhỏ', sau đó mở rộng nghĩa sang 'bể bơi nhân tạo' trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Trong tiếng Nhật, プール thường ám chỉ bể bơi nhân tạo (khác với '海' - biển hay '川' - sông). Có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm (例: ホテルのプール, 学校のプール).

Phân tích từ

プール
Từ mượn tiếng Anh 'pool' (bể bơi)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.