Looking up...
この像はブロンズでできている。
Bức tượng này được làm bằng đồng thiếc.
hợp kim của đồng và thiếc, có màu nâu vàng
ブロンズは耐食性に優れている。
Đồng thiếc có khả năng chống ăn mòn tốt.
彼はブロンズ像を彫った。
Anh ấy đã tạc tượng bằng đồng thiếc.
Thường dùng trong nghệ thuật điêu khắc, chế tạo nhạc cụ, hoặc vật liệu xây dựng.
Trong tiếng Nhật, 'bronze' (ブロンズ) chỉ hợp kim đồng-thiếc, còn 'copper' (銅) chỉ kim loại đồng nguyên chất. Trong tiếng Việt, 'đồng thiếc' tương đương 'bronze', còn 'đồng' tương đương 'copper'.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'bronze', vốn bắt nguồn từ tiếng Ý 'bronzo' (hợp kim đồng-thiếc), có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'buraṣ' (đồng).
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chuyên môn (khoa học vật liệu, nghệ thuật) và đời thường. Trong tiếng Việt, 'đồng thiếc' là thuật ngữ chính thức, nhưng 'bronze' vẫn được dùng trong các văn bản khoa học hoặc khi đề cập đến sản phẩm nhập khẩu.