Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ブロンズ

bronzuTừ vay mượn từ English ブロンズ
đồng thiếc

この像はブロンズでできている。

Bức tượng này được làm bằng đồng thiếc.


trang trọng

hợp kim của đồng và thiếc, có màu nâu vàng

ブロンズは耐食性に優れている。

Đồng thiếc có khả năng chống ăn mòn tốt.

彼はブロンズ像を彫った。

Anh ấy đã tạc tượng bằng đồng thiếc.

Thường dùng trong nghệ thuật điêu khắc, chế tạo nhạc cụ, hoặc vật liệu xây dựng.

Cụm từ kết hợp

ブロンズ像tượng đồng thiếcブロンズメダルhuy chương đồngブロンズ色màu đồng thiếc

Từ đồng nghĩa

青銅

Từ trái nghĩa

金銀銅

Mẹo hay

Phân biệt 'bronze' và 'copper'

Trong tiếng Nhật, 'bronze' (ブロンズ) chỉ hợp kim đồng-thiếc, còn 'copper' (銅) chỉ kim loại đồng nguyên chất. Trong tiếng Việt, 'đồng thiếc' tương đương 'bronze', còn 'đồng' tương đương 'copper'.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'bronze', vốn bắt nguồn từ tiếng Ý 'bronzo' (hợp kim đồng-thiếc), có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'buraṣ' (đồng).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chuyên môn (khoa học vật liệu, nghệ thuật) và đời thường. Trong tiếng Việt, 'đồng thiếc' là thuật ngữ chính thức, nhưng 'bronze' vẫn được dùng trong các văn bản khoa học hoặc khi đề cập đến sản phẩm nhập khẩu.

Phân tích từ

ブロンズ
từ mượn nguyên dạng tiếng Anh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.