金
kinnoun★Cơ bản— vàngHán Việt (Âm Hán-Việt)kim
chung
Kim loại quý, thường dùng để chỉ vàng.
金メダルを取った。
Anh ta giành được huy chương vàng.
💡
Trong tiếng Nhật, '金' thường dùng để chỉ vàng, nhưng cũng có thể dùng cho các kim loại quý khác trong ngữ cảnh cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'kim' (金) có nguồn gốc từ tiếng Trung 'jīn' (金), có nghĩa là kim loại quý, đặc biệt là vàng.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, '金' thường dùng để chỉ vàng, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật, nó có thể dùng cho các kim loại quý khác.
Phân tích từ
金
vàng
rootTừ Điển Nhật Việt