Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ブロック

burokkuTừ vay mượn từ English ブロック
khối

このゲームでは、プレイヤーはブロックを組み合わせて建物を作ります。

Trong trò chơi này, người chơi kết hợp các khối để xây dựng tòa nhà.


Công nghệ
chuyên ngành

khối hình lập phương (trong xây dựng, lập trình, game)

Minecraftでは、プレイヤーは様々な種類のブロックを採掘して建設します。

Trong Minecraft, người chơi khai thác các loại khối khác nhau để xây dựng.

3Dモデリングソフトでは、オブジェクトを小さなブロックに分割して編集します。

Trong phần mềm 3D modeling, người ta chia nhỏ đối tượng thành các khối nhỏ để chỉnh sửa.

Thường dùng trong ngữ cảnh lập trình (block-based programming), game (Minecraft), hay thiết kế 3D.

chuyên ngành

khối (trong blockchain/crypto)

ビットコインのブロックチェーンでは、新しい取引はブロックに記録されます。

Trong blockchain Bitcoin, giao dịch mới được ghi vào các khối.

この取引はまだ次のブロックに追加されていません。

Giao dịch này chưa được thêm vào khối tiếp theo.

Thuật ngữ chuyên ngành tiền điện tử, chỉ một đơn vị dữ liệu chứa giao dịch.

thông thường

chặn (trong mạng xã hội/ứng dụng)

Twitterで特定のユーザーをブロックしました。

Tôi đã chặn một tài khoản cụ thể trên Twitter.

このアプリでは、迷惑なユーザーをブロックできます。

Ứng dụng này cho phép chặn người dùng phiền nhiễu.

Thường dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội (block user).

Kỹ thuật
trang trọng

sự ngăn chặn (trong thể thao/quân sự)

このダムは洪水をブロックする役割を果たします。

Con đập này có vai trò ngăn chặn lũ lụt.

敵の進撃をブロックする戦略を立てました。

Chúng tôi đã lập kế hoạch chiến lược để ngăn chặn cuộc tiến công của địch.

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (block flood) hay quân sự (block advance).

Cụm từ kết hợp

ブロックするchặn (người dùng)ブロックチェーンblockchainブロックを積み上げるxếp khối lên nhauブロックされるbị chặn

Từ đồng nghĩa

ブロックする遮断する阻止する

Từ trái nghĩa

アンブロックする解除する

Cụm từ liên quan

ブロックチェーンcụm từ
công nghệ blockchain
ブロック崩しcụm từ
trò chơi phá khối (như Arkanoid)

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa trong công nghệ vs mạng xã hội

Trong công nghệ (blockchain/game), ブロック thường chỉ 'khối' (block). Trong mạng xã hội, nó nghĩa là 'chặn' (block user). Luôn kiểm tra ngữ cảnh để dịch chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ tiếng Anh gốc

Mặc dù bắt nguồn từ tiếng Anh, ブロック trong tiếng Nhật có thể có nghĩa khác (ví dụ: 'block' trong blockchain là khối dữ liệu, không phải 'chặn'). Luôn tra cứu nghĩa trong ngữ cảnh Nhật Bản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh "block" (khối, chặn), được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua katakana. Ban đầu dùng trong xây dựng, sau mở rộng sang công nghệ (blockchain, game) và mạng xã hội.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực công nghệ (blockchain, lập trình), game (Minecraft), và mạng xã hội. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Phân tích từ

ブロック
khối/chặn (từ tiếng Anh 'block')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.